(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa indpakning
B1
substantiv B1 Công nghiệp đóng gói/Bán lẻ

indpakning

ˈinˌpæɡnɪŋ
bọc màng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "indpakning"

Định nghĩa (Dansk)

En proces eller et materiale, der bruges til at dække noget med et tyndt, fleksibelt lag af plastik eller andet materiale.

Ý nghĩa của "indpakning" trong tiếng Việt

Quá trình hoặc vật liệu được sử dụng để bao phủ một vật gì đó bằng một lớp màng mỏng, dẻo bằng nhựa hoặc vật liệu khác.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "indpakning"

  • "Indpakningen beskytter produktet mod skader."

    "Việc bọc màng bảo vệ sản phẩm khỏi hư hại."

  • "Vi bruger plastikindpakning til at holde maden frisk."

    "Chúng tôi sử dụng màng bọc nhựa để giữ thực phẩm tươi."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "indpakning"

Đồng nghĩa

Cách dùng "indpakning" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "indpakning" đúng ngữ cảnh

Từ 'indpakning' thường được sử dụng để chỉ quá trình bọc hoặc vật liệu dùng để bọc sản phẩm, thực phẩm hoặc các vật dụng khác để bảo vệ chúng. Cần phân biệt với 'emballage' cũng có nghĩa là 'bao bì' nhưng thường mang ý nghĩa thương mại và thiết kế của bao bì.

Bảng chia từ (Bøjning) của "indpakning"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít indpakning
Jeg har brug for indpakning til gaven.
(Tôi cần giấy gói cho món quà.)
Xác định số ít indpakningen
Indpakningen er meget smuk.
(Giấy gói rất đẹp.)
Nguyên thể số nhiều indpakninger
Vi har mange forskellige indpakninger.
(Chúng tôi có nhiều loại giấy gói khác nhau.)
Xác định số nhiều indpakningerne
Indpakningerne lå spredt over hele gulvet.
(Các giấy gói nằm rải rác trên sàn nhà.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ xác định (Hậu tố -en/-et)
  • "Jeg er ikke tilfreds med indpakningen af gaven."

    "Tôi không hài lòng với cách gói quà."

  • "Vi skal forbedre indpakningen for at beskytte produktet bedre."

    "Chúng ta cần cải thiện việc đóng gói để bảo vệ sản phẩm tốt hơn."

  • "Indpakningen af madvarer er vigtig for at undgå spild."

    "Việc đóng gói thực phẩm rất quan trọng để tránh lãng phí."

Mạo từ không xác định (en/et)
  • "Jeg har brug for en indpakning til min gave."

    "Tôi cần một lớp bọc cho món quà của tôi."

  • "Butikken tilbyder en smuk indpakning af alle produkter."

    "Cửa hàng cung cấp một lớp bọc đẹp cho tất cả các sản phẩm."

  • "Vi skal bruge en bedre indpakning for at beskytte varen under transport."

    "Chúng ta cần một lớp bọc tốt hơn để bảo vệ hàng hóa trong quá trình vận chuyển."