(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa pakning
A2
substantiv A2 Hoạt động thường ngày, Du lịch

pakning

ˈpʰæknɪŋ
sự đóng gói
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "pakning"

Định nghĩa (Dansk)

Handlingen at pakke bagage eller ejendele ned i en kuffert eller æske for at forberede en rejse eller flytning.

Ý nghĩa của "pakning" trong tiếng Việt

Hành động đóng gói hành lý, chất đồ đạc vào vali, hộp để chuẩn bị cho một chuyến đi hoặc chuyển nhà.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "pakning"

  • "Jeg er i gang med pakningen til ferien."

    "Tôi đang đóng gói đồ đạc cho kỳ nghỉ."

  • "Pakningen af flyttekasserne tog meget længere tid end forventet."

    "Việc đóng gói các thùng chuyển nhà mất nhiều thời gian hơn dự kiến."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "pakning"

Đồng nghĩa

Cách dùng "pakning" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "pakning" đúng ngữ cảnh

Từ 'pakning' thường được sử dụng để chỉ hành động đóng gói đồ đạc để đi du lịch hoặc chuyển nhà. Lưu ý sự khác biệt với các từ như 'emballage' (bao bì sản phẩm).

Bảng chia từ (Bøjning) của "pakning"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít pakning
Jeg skal bruge en pakning til vandhanen.
(Tôi cần một miếng đệm cho vòi nước.)
Xác định số ít pakningen
Pakningen var slidt og skulle skiftes.
(Miếng đệm đã bị mòn và cần phải thay thế.)
Nguyên thể số nhiều pakninger
Vi har mange pakninger på lager.
(Chúng tôi có nhiều miếng đệm trong kho.)
Xác định số nhiều pakningerne
Pakningerne til motoren er dyre.
(Các miếng đệm cho động cơ thì đắt tiền.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ không xác định (en/et)
  • "Jeg er i gang med en pakning af mine bøger før flytningen."

    "Tôi đang trong quá trình đóng gói sách của mình trước khi chuyển nhà."

  • "Hun startede en omhyggelig pakning af gaverne til jul."

    "Cô ấy bắt đầu một việc đóng gói cẩn thận những món quà cho Giáng sinh."

  • "Vi skal foretage en hurtig pakning af vores tasker, da toget snart afgår."

    "Chúng ta cần thực hiện việc đóng gói nhanh chóng hành lý của mình vì tàu sắp khởi hành."

Danh từ ghép
  • "Pakningen af julegaverne tog hele eftermiddagen."

    "Việc đóng gói những món quà Giáng Sinh mất cả buổi chiều."

  • "Vi skal sørge for korrekt pakning af maskinen før transport."

    "Chúng ta phải đảm bảo việc đóng gói máy móc đúng cách trước khi vận chuyển."

  • "En omhyggelig pakning er vigtig for at undgå skader under flytningen."

    "Việc đóng gói cẩn thận là rất quan trọng để tránh hư hại trong quá trình chuyển nhà."