(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa empirisk
B2
Adjektiv B2 Khoa học, Nghiên cứu

empirisk

/emˈpʰiːˀʁisk/
một cách thực nghiệm
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "empirisk"

Định nghĩa (Dansk)

baseret på eller afledt af erfaring eller observation snarere end teori eller ren logik

Ý nghĩa của "empirisk" trong tiếng Việt

Dựa trên, liên quan đến hoặc có thể kiểm chứng bằng quan sát hoặc kinh nghiệm thực tế hơn là lý thuyết hoặc logic thuần túy.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "empirisk"

  • "Den empiriske forskning viser en klar sammenhæng mellem kost og helbred."

    "Nghiên cứu thực nghiệm cho thấy mối liên hệ rõ ràng giữa chế độ ăn uống và sức khỏe."

  • "Virksomheden traf en empirisk beslutning baseret på data fra kundernes adfærd."

    "Công ty đã đưa ra một quyết định dựa trên kinh nghiệm, dựa trên dữ liệu từ hành vi của khách hàng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "empirisk"

Đồng nghĩa

erfaringsmæssig (Dựa trên kinh nghiệm)

Trái nghĩa

Cách dùng "empirisk" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "empirisk" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Đan Mạch, 'empirisk' thường được dùng để mô tả các nghiên cứu hoặc kết quả dựa trên bằng chứng thực tế hơn là suy đoán lý thuyết. Cần phân biệt với các khái niệm khác như 'teoretisk' (mang tính lý thuyết).

Bảng chia từ (Bøjning) của "empirisk"