(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa teoretisk
B1
adjektiv B1 Khoa học, Triết học, Học thuật

teoretisk

[teoˈʁeːtisk]
thuộc về lý thuyết
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "teoretisk"

Định nghĩa (Dansk)

Baseret på eller vedrørende teori snarere end praktisk erfaring eller anvendelse.

Ý nghĩa của "teoretisk" trong tiếng Việt

Dựa trên hoặc sử dụng các ý tưởng và nguyên tắc trừu tượng liên quan đến một chủ đề, hơn là ứng dụng hoặc kinh nghiệm thực tế.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "teoretisk"

  • "Det er en teoretisk mulighed."

    "Đó là một khả năng thuộc về lý thuyết."

  • "Han har en teoretisk viden om emnet, men mangler praktisk erfaring."

    "Anh ấy có kiến thức lý thuyết về chủ đề này, nhưng lại thiếu kinh nghiệm thực tế."

Cách dùng "teoretisk" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "teoretisk" đúng ngữ cảnh

Từ 'teoretisk' thường được dùng để chỉ những thứ liên quan đến lý thuyết, trái ngược với thực tế. Nó có thể chỉ một ý tưởng, một phương pháp tiếp cận, hoặc một nghiên cứu.

Bảng chia từ (Bøjning) của "teoretisk"