(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa først
A1
adverbium A1 Ngôn ngữ học

først

/fɶɐ̯st/
đầu tiên
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "først"

Định nghĩa (Dansk)

I begyndelsen; som det første.

Ý nghĩa của "først" trong tiếng Việt

Đầu tiên; trước hết; để bắt đầu.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "først"

  • "Først skal vi spise, og så skal vi danse."

    "Đầu tiên chúng ta sẽ ăn, sau đó chúng ta sẽ nhảy."

  • "Jeg vil gerne først sige tak til alle."

    "Tôi muốn nói lời cảm ơn đến tất cả mọi người trước tiên."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "først"

Đồng nghĩa

indledningsvis (ban đầu, bước đầu)

Trái nghĩa

sidst (cuối cùng)

Cách dùng "først" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "først" đúng ngữ cảnh

Từ 'først' thường được dùng để chỉ thứ tự, ưu tiên hoặc sự khởi đầu. Nó tương đương với 'đầu tiên' hoặc 'trước hết' trong tiếng Việt. Cần phân biệt với 'første' (tính từ, số thứ tự).

Bảng chia từ (Bøjning) của "først"