(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa enden
A2
substantiv A2 Tổng quát

enden

/ˈɛnˌd̥ən/
phần cuối
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "enden"

Định nghĩa (Dansk)

Det sidste stykke af noget; det punkt hvor noget slutter.

Ý nghĩa của "enden" trong tiếng Việt

Phần cuối cùng của một cái gì đó; điểm kết thúc.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "enden"

  • "For enden af vejen ligger huset."

    "Ngôi nhà nằm ở cuối con đường."

  • "Han stod for enden af trappen."

    "Anh ấy đứng ở cuối cầu thang."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "enden"

Đồng nghĩa

slutningen (phần kết thúc)

Trái nghĩa

Cách dùng "enden" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "enden" đúng ngữ cảnh

Từ 'enden' thường được dùng để chỉ phần cuối cùng, điểm kết thúc của một vật thể, sự kiện hoặc quá trình. Lưu ý sự khác biệt với các từ chỉ 'kết luận', 'tổng kết'.

Bảng chia từ (Bøjning) của "enden"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít ende
Hun så en ende af regnbuen.
(Cô ấy nhìn thấy một đầu của cầu vồng.)
Xác định số ít enden
Enden af vejen er lige rundt om hjørnet.
(Cuối con đường ngay sau góc.)
Nguyên thể số nhiều ender
Flere ender svømmede i søen.
(Một vài con vịt bơi trong hồ.)
Xác định số nhiều enderne
Enderne på bordet var slidte.
(Các đầu của cái bàn đã bị mòn.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Danh từ ghép
  • "Vejen endte ved floden."

    "Con đường kết thúc ở bờ sông."

  • "Filmenden var meget overraskende."

    "Cái kết của bộ phim rất bất ngờ."

  • "Vi nåede til verdens ende."

    "Chúng ta đã đến tận cùng thế giới."