enden
Định nghĩa & Giải nghĩa "enden"
Định nghĩa (Dansk)
Det sidste stykke af noget; det punkt hvor noget slutter.
Ý nghĩa của "enden" trong tiếng Việt
Phần cuối cùng của một cái gì đó; điểm kết thúc.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "enden"
-
"For enden af vejen ligger huset."
"Ngôi nhà nằm ở cuối con đường."
-
"Han stod for enden af trappen."
"Anh ấy đứng ở cuối cầu thang."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "enden"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "enden" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "enden" đúng ngữ cảnh
Từ 'enden' thường được dùng để chỉ phần cuối cùng, điểm kết thúc của một vật thể, sự kiện hoặc quá trình. Lưu ý sự khác biệt với các từ chỉ 'kết luận', 'tổng kết'.
Bảng chia từ (Bøjning) của "enden"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | ende |
Hun så en ende af regnbuen.
(Cô ấy nhìn thấy một đầu của cầu vồng.) |
| Xác định số ít | enden |
Enden af vejen er lige rundt om hjørnet.
(Cuối con đường ngay sau góc.) |
| Nguyên thể số nhiều | ender |
Flere ender svømmede i søen.
(Một vài con vịt bơi trong hồ.) |
| Xác định số nhiều | enderne |
Enderne på bordet var slidte.
(Các đầu của cái bàn đã bị mòn.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Vejen endte ved floden."
"Con đường kết thúc ở bờ sông."
- "Filmenden var meget overraskende."
"Cái kết của bộ phim rất bất ngờ."
- "Vi nåede til verdens ende."
"Chúng ta đã đến tận cùng thế giới."