stykke
Định nghĩa & Giải nghĩa "stykke"
Định nghĩa (Dansk)
En mindre del af noget, der er skåret eller brækket af en større helhed.
Ý nghĩa của "stykke" trong tiếng Việt
Một cục hoặc một mảnh nhỏ của một vật gì đó.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "stykke"
-
"Jeg fandt et lille stykke papir på gulvet."
"Tôi tìm thấy một mẩu giấy nhỏ trên sàn nhà."
-
"Vil du have et stykke kage?"
"Bạn có muốn một miếng bánh không?"
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "stykke"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "stykke" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "stykke" đúng ngữ cảnh
Từ 'stykke' có thể dịch là 'mẩu', 'miếng', 'phần'. Chú ý sự khác biệt trong cách sử dụng tùy theo ngữ cảnh.
Bảng chia từ (Bøjning) của "stykke"
Giống: Intetkøn (et)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | stykke |
Jeg vil gerne have et stykke kage.
(Tôi muốn một miếng bánh.) |
| Xác định số ít | stykket |
Stykket var meget interessant.
(Miếng đó rất thú vị.) |
| Nguyên thể số nhiều | stykker |
Der er mange stykker papir på bordet.
(Có nhiều mảnh giấy trên bàn.) |
| Xác định số nhiều | stykkerne |
Stykkerne faldt på plads.
(Các mảnh vỡ đã vào đúng vị trí.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Jeg vil gerne have et stykke kage."
"Tôi muốn một miếng bánh."
- "Han fandt et stykke papir på gulvet."
"Anh ấy tìm thấy một mảnh giấy trên sàn."
- "Hun gav mig et lille stykke chokolade."
"Cô ấy đưa cho tôi một mẩu sô cô la nhỏ."
- "Jeg fandt et stykkes papir på gulvet."
"Tôi tìm thấy một mẩu giấy trên sàn nhà."
- "Børns stykkes legetøj ligger overalt."
"Đồ chơi của những đứa trẻ nằm vương vãi khắp nơi."
- "Jeg spiste et stykkes kage til dessert."
"Tôi đã ăn một miếng bánh làm món tráng miệng."