energi
Định nghĩa & Giải nghĩa "energi"
Định nghĩa (Dansk)
kraft eller evne til at udføre arbejde
Ý nghĩa của "energi" trong tiếng Việt
năng lượng, khả năng hoạt động; sức mạnh và sinh lực cần thiết cho các hoạt động thể chất hoặc tinh thần liên tục.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "energi"
-
"Solenergi er en vedvarende energikilde."
"Năng lượng mặt trời là một nguồn năng lượng tái tạo."
-
"Jeg har brug for mere energi til at klare denne opgave."
"Tôi cần nhiều năng lượng hơn để hoàn thành nhiệm vụ này."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "energi"
Đồng nghĩa
Cách dùng "energi" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "energi" đúng ngữ cảnh
Từ 'energi' trong tiếng Đan Mạch có nghĩa tương tự như 'năng lượng' trong tiếng Việt, chỉ khả năng hoạt động hoặc sức mạnh cần thiết. Cần chú ý đến cách phát âm và ngữ cảnh sử dụng.
Bảng chia từ (Bøjning) của "energi"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | energi |
Jeg har brug for mere energi.
(Tôi cần thêm năng lượng.) |
| Xác định số ít | energien |
Energien er dyr i dag.
(Năng lượng hôm nay rất đắt.) |
| Nguyên thể số nhiều | energier |
Forskellige energier driver samfundet.
(Các loại năng lượng khác nhau thúc đẩy xã hội.) |
| Xác định số nhiều | energierne |
Energierne skal være grønne.
(Các nguồn năng lượng phải xanh.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Han bruger al sin energi på at løse problemet."
"Anh ấy dùng toàn bộ năng lượng của mình để giải quyết vấn đề."
- "Det kræver meget energi at løbe et maraton."
"Chạy marathon đòi hỏi rất nhiều năng lượng."
- "Vindenergi er en bæredygtig energikilde."
"Năng lượng gió là một nguồn năng lượng bền vững."