(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa enkelhed
B1
substantiv B1 Chung

enkelhed

ˈɛŋkəlˌheðˀ
sự đơn giản
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "enkelhed"

Định nghĩa (Dansk)

Det at være enkel; mangelkompleksitet eller udsmykning.

Ý nghĩa của "enkelhed" trong tiếng Việt

Sự đơn giản, tính chất không cầu kỳ, không trang trí, không hoa mỹ.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "enkelhed"

  • "Hun beundrer enkelheden i skandinavisk design."

    "Cô ấy ngưỡng mộ sự đơn giản trong thiết kế Scandinavia."

  • "Vi stræber efter enkelhed i vores arbejdsprocesser."

    "Chúng tôi nỗ lực hướng tới sự đơn giản trong quy trình làm việc của mình."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "enkelhed"

Đồng nghĩa

simpelhed (Sự đơn giản (theo nghĩa dễ dàng, không phức tạp)) ligefremhed (Sự thẳng thắn, trực tiếp)

Trái nghĩa

kompleksitet (Sự phức tạp) indvikling (Sự rắc rối)

Cách dùng "enkelhed" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "enkelhed" đúng ngữ cảnh

“Enkelhed” nhấn mạnh sự thiếu phức tạp, hoa mỹ. Thường được dùng để mô tả phong cách sống, thiết kế, hoặc phương pháp tiếp cận vấn đề. Lưu ý sự khác biệt sắc thái với các từ đồng nghĩa khác như 'simpelhed'.

Bảng chia từ (Bøjning) của "enkelhed"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít enkelhed
Jeg beundrer hendes enkelhed.
(Tôi ngưỡng mộ sự giản dị của cô ấy.)
Xác định số ít enkelheden
Enkelheden i designet er slående.
(Sự đơn giản trong thiết kế thật nổi bật.)
Nguyên thể số nhiều enkelheder
Livet er fuld af små enkelheder.
(Cuộc sống đầy những điều giản dị nhỏ nhặt.)
Xác định số nhiều enkelhederne
Vi må ikke glemme enkelhederne.
(Chúng ta không được quên những điều giản dị.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Danh từ ghép
  • "Livets enkelhed er ofte det mest værdifulde."

    "Sự đơn giản của cuộc sống thường là điều đáng quý nhất."

  • "Vi stræber efter enkelhed i designet af vores produkter."

    "Chúng tôi cố gắng hướng đến sự đơn giản trong thiết kế sản phẩm của mình."

  • "Enkelhedsprincippet er afgørende for at forstå filosofien."

    "Nguyên tắc đơn giản là rất quan trọng để hiểu triết học."

Danh từ số nhiều
  • "Livets enkelheder er ofte de mest værdifulde."

    "Những điều đơn giản trong cuộc sống thường là những điều đáng giá nhất."

  • "Vi søger enkelheder i design for at skabe mere funktionelle produkter."

    "Chúng tôi tìm kiếm sự đơn giản trong thiết kế để tạo ra những sản phẩm có tính năng hơn."

  • "Politikernes løfter om enkelheder i skattesystemet er sjældent realistiske."

    "Những lời hứa của các chính trị gia về sự đơn giản trong hệ thống thuế hiếm khi thực tế."