mangel
Định nghĩa & Giải nghĩa "mangel"
Định nghĩa (Dansk)
det at mangle noget, at der er for lidt af noget
Ý nghĩa của "mangel" trong tiếng Việt
Sự thiếu hụt một thứ gì đó cần thiết hoặc được mong đợi.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "mangel"
-
"Der er mangel på rent vand i området."
"Khu vực này thiếu nước sạch."
-
"Mangel på søvn kan føre til koncentrationsbesvær."
"Thiếu ngủ có thể dẫn đến khó tập trung."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "mangel"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "mangel" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "mangel" đúng ngữ cảnh
Từ 'mangel' thường được dùng để chỉ sự thiếu hụt những thứ thiết yếu như thực phẩm, nước uống, hoặc tài nguyên. Cần phân biệt với 'underskud', thường dùng trong bối cảnh tài chính.
Bảng chia từ (Bøjning) của "mangel"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | mangel |
Der er mangel på vand i området.
(Có sự thiếu nước trong khu vực.) |
| Xác định số ít | manglen |
Manglen på ressourcer er et stort problem.
(Sự thiếu hụt tài nguyên là một vấn đề lớn.) |
| Nguyên thể số nhiều | mangler |
Der er mange mangler ved den nye bil.
(Có nhiều thiếu sót ở chiếc xe mới.) |
| Xác định số nhiều | manglerne |
Manglerne ved huset blev hurtigt rettet.
(Những thiếu sót của ngôi nhà đã nhanh chóng được sửa chữa.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Varemangel førte til stigende priser."
"Sự thiếu hụt hàng hóa dẫn đến giá cả tăng cao."
- "Personel mangel er et stort problem i sundhedsvæsenet."
"Tình trạng thiếu nhân sự là một vấn đề lớn trong ngành y tế."
- "På grund af mangel på vand måtte de aflyse festivalen."
"Vì thiếu nước, họ phải hủy bỏ lễ hội."
- "De store mangler på vand førte til alvorlige problemer for landbruget."
"Sự thiếu hụt lớn về nước đã dẫn đến những vấn đề nghiêm trọng cho nông nghiệp."
- "Virksomheden lider under mangler på kvalificeret arbejdskraft."
"Công ty đang chịu đựng sự thiếu hụt lao động có trình độ."
- "Manglerne i systemet blev hurtigt tydelige."
"Những thiếu sót trong hệ thống đã nhanh chóng trở nên rõ ràng."