udsmykning
Định nghĩa & Giải nghĩa "udsmykning"
Định nghĩa (Dansk)
noget der bruges til at gøre noget pænere eller mere attraktivt
Ý nghĩa của "udsmykning" trong tiếng Việt
sự tô điểm, sự trang trí, vật trang trí; sự thêu dệt (câu chuyện)
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "udsmykning"
-
"Juleudsmykningen i gågaden var meget imponerende."
"Sự trang trí Giáng sinh trên phố đi bộ rất ấn tượng."
-
"Hun brugte mange timer på udsmykningen af kagen."
"Cô ấy đã dành nhiều giờ cho việc trang trí chiếc bánh."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "udsmykning"
Đồng nghĩa
Cách dùng "udsmykning" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "udsmykning" đúng ngữ cảnh
Từ 'udsmykning' thường được dùng để chỉ việc trang trí một vật thể, không gian hoặc sự kiện. Nó tương đương với việc thêm các chi tiết để làm cho nó đẹp hơn hoặc hấp dẫn hơn. Cần phân biệt với 'pynt', có thể mang nghĩa trang trí tạm thời, ví dụ như đồ trang trí Giáng sinh.
Bảng chia từ (Bøjning) của "udsmykning"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | udsmykning |
Hendes lejlighed havde brug for en udsmykning.
(Căn hộ của cô ấy cần một sự trang trí.) |
| Xác định số ít | udsmykningen |
Udsmykningen af kirken var meget flot.
(Sự trang trí của nhà thờ rất đẹp.) |
| Nguyên thể số nhiều | udsmykninger |
Der var mange udsmykninger til jul.
(Có rất nhiều đồ trang trí cho Giáng sinh.) |
| Xác định số nhiều | udsmykningerne |
Udsmykningerne i parken var blevet ødelagt.
(Những đồ trang trí trong công viên đã bị phá hoại.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Butikken har en smuk udsmykning i vinduet."
"Cửa hàng có một sự trang trí đẹp trong cửa sổ."
- "Vi skal spare på udsmykningen til julefrokosten i år."
"Chúng ta phải tiết kiệm chi phí trang trí cho bữa tiệc Giáng sinh năm nay."
- "Udsmykningen af væggene gjorde rummet meget mere hyggeligt."
"Việc trang trí các bức tường làm cho căn phòng trở nên ấm cúng hơn rất nhiều."