(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa kompleksitet
B2
substantiv B2 General

kompleksitet

/kʰɔmˈplɛksitɛˀd/
sự phức tạp
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "kompleksitet"

Định nghĩa (Dansk)

Det at være kompleks; en kompliceret eller indviklet tilstand eller struktur.

Ý nghĩa của "kompleksitet" trong tiếng Việt

Những chi tiết phức tạp; những đặc điểm công phu hoặc khó khăn.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "kompleksitet"

  • "Problemets kompleksitet gjorde det svært at finde en løsning."

    "Sự phức tạp của vấn đề khiến việc tìm ra giải pháp trở nên khó khăn."

  • "Hun studerede kompleksiteten i menneskelige relationer."

    "Cô ấy nghiên cứu sự phức tạp trong các mối quan hệ của con người."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "kompleksitet"

Đồng nghĩa

indviklethed (sự rối rắm)

Trái nghĩa

Cách dùng "kompleksitet" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "kompleksitet" đúng ngữ cảnh

Từ 'kompleksitet' trong tiếng Đan Mạch tương đương với 'sự phức tạp' trong tiếng Việt, thường được dùng để chỉ tính chất phức tạp, rắc rối của một vấn đề, hệ thống hoặc tình huống nào đó. Cần phân biệt với 'indviklethed' có sắc thái nhấn mạnh sự rối rắm, khó hiểu hơn.

Bảng chia từ (Bøjning) của "kompleksitet"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít kompleksitet
Jeg er fascineret af kompleksitet.
(Tôi bị cuốn hút bởi sự phức tạp.)
Xác định số ít kompleksiteten
Kompleksiteten af problemet er overvældende.
(Sự phức tạp của vấn đề là quá lớn.)
Nguyên thể số nhiều kompleksiteter
Der er mange kompleksiteter i denne sag.
(Có rất nhiều sự phức tạp trong vụ án này.)
Xác định số nhiều kompleksiteterne
Kompleksiteterne i systemet skal analyseres.
(Những sự phức tạp trong hệ thống cần được phân tích.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ không xác định (en/et)
  • "Jeg er fascineret af en kompleksitet i hendes personlighed, som jeg ikke helt forstår."

    "Tôi bị cuốn hút bởi một sự phức tạp trong tính cách của cô ấy mà tôi không hoàn toàn hiểu."

  • "Virksomheden står over for en kompleksitet i logistikken på grund af de nye handelsaftaler."

    "Công ty đang đối mặt với một sự phức tạp trong hậu cần do các hiệp định thương mại mới."

  • "Det er en kompleksitet, som kræver en dybere analyse for at forstå alle aspekter."

    "Đó là một sự phức tạp đòi hỏi một phân tích sâu sắc hơn để hiểu tất cả các khía cạnh."