(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa enkeltfunktionel
B2
adjektiv B2 Công nghệ, Kỹ thuật

enkeltfunktionel

/ˈɛŋkəltˌfʌŋkʃəˌnɛl/
đơn chức năng
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "enkeltfunktionel"

Định nghĩa (Dansk)

Kun beregnet til at udføre én bestemt funktion.

Ý nghĩa của "enkeltfunktionel" trong tiếng Việt

Chỉ có hoặc phục vụ một chức năng duy nhất.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "enkeltfunktionel"

  • "Denne maskine er enkeltfunktionel; den kan kun bruges til at skære papir."

    "Cái máy này đơn chức năng; nó chỉ có thể dùng để cắt giấy."

  • "Et eksempel på et enkeltfunktionelt værktøj er en dåseåbner."

    "Một ví dụ về một công cụ đơn chức năng là một cái đồ khui hộp."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "enkeltfunktionel"

Trái nghĩa

Cách dùng "enkeltfunktionel" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "enkeltfunktionel" đúng ngữ cảnh

Từ này thường được sử dụng để mô tả các thiết bị, công cụ hoặc hệ thống được thiết kế để thực hiện một nhiệm vụ duy nhất. Nên chú ý đến ngữ cảnh sử dụng để phân biệt với các từ như 'multifunktionel' (đa chức năng).

Bảng chia từ (Bøjning) của "enkeltfunktionel"