(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa multifunktionel
B1
adjektiv B1 Tổng quát, Công nghệ, Đời sống

multifunktionel

/ˌmulti.fun(k)ˈʃoˀnəl/
đa chức năng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "multifunktionel"

Định nghĩa (Dansk)

Som har eller er egnet til flere funktioner eller formål.

Ý nghĩa của "multifunktionel" trong tiếng Việt

Có hoặc đáp ứng nhiều chức năng hoặc mục đích khác nhau.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "multifunktionel"

  • "Denne smartphone er multifunktionel; den kan bruges til at ringe, sende beskeder og tage billeder."

    "Điện thoại thông minh này đa chức năng; nó có thể được sử dụng để gọi điện, gửi tin nhắn và chụp ảnh."

  • "Køkkenmaskinen er multifunktionel og kan både ælte dej, piske fløde og hakke grøntsager."

    "Máy chế biến thực phẩm nhà bếp này đa chức năng và có thể vừa nhào bột, đánh kem và băm rau."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "multifunktionel"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "multifunktionel" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "multifunktionel" đúng ngữ cảnh

Từ 'multifunktionel' thường được dùng để chỉ các vật dụng, thiết bị hoặc hệ thống có khả năng thực hiện nhiều chức năng khác nhau. Cần phân biệt với 'alsidig' (linh hoạt, đa năng) thường dùng để chỉ người hoặc kỹ năng.

Bảng chia từ (Bøjning) của "multifunktionel"