(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ensom
A2
adjektiv A2 Đời sống hàng ngày

ensom

/ˈɛnˌsɔm/
cô đơn
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "ensom"

Định nghĩa (Dansk)

At være alene og ked af det.

Ý nghĩa của "ensom" trong tiếng Việt

Không có bạn đồng hành; cô độc hoặc đơn độc.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "ensom"

  • "Jeg føler mig ensom, selvom jeg er omgivet af mennesker."

    "Tôi cảm thấy cô đơn, mặc dù tôi được bao quanh bởi mọi người."

  • "Hun sad ensom i hjørnet og kiggede ud af vinduet."

    "Cô ấy ngồi cô đơn trong góc và nhìn ra ngoài cửa sổ."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ensom"

Đồng nghĩa

isolerede (bị cô lập)

Trái nghĩa

Cách dùng "ensom" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "ensom" đúng ngữ cảnh

Từ 'ensom' thường mang nghĩa tiêu cực hơn 'alene'. 'Alene' chỉ đơn giản là một mình, trong khi 'ensom' gợi ý sự cô đơn và buồn bã.

Bảng chia từ (Bøjning) của "ensom"