(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa selskabelig
B1
adjektiv B1 Xã hội học, Tâm lý học

selskabelig

/sɛlˈskæːbəli/
một cách hòa đồng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "selskabelig"

Định nghĩa (Dansk)

glad for at være sammen med andre mennesker og deltage i sociale aktiviteter

Ý nghĩa của "selskabelig" trong tiếng Việt

Một cách hòa đồng, thích giao du, thích tụ tập.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "selskabelig"

  • "Han er en meget selskabelig person."

    "Anh ấy là một người rất hòa đồng."

  • "Hun er kendt for at være selskabelig og udadvendt."

    "Cô ấy nổi tiếng là người hòa đồng và hướng ngoại."

Cách dùng "selskabelig" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "selskabelig" đúng ngữ cảnh

Từ này thường được dùng để chỉ người thích giao tiếp, hòa đồng và thích tham gia các hoạt động xã hội. Nó mang sắc thái tích cực, nhấn mạnh sự thân thiện và cởi mở.

Bảng chia từ (Bøjning) của "selskabelig"