social
Định nghĩa & Giải nghĩa "social"
Định nghĩa (Dansk)
Glad for at være sammen med andre mennesker og god til at omgås dem.
Ý nghĩa của "social" trong tiếng Việt
Thích giao tiếp, hòa đồng và thân thiện với người khác.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "social"
-
"Han er meget social og kan lide at gå til fester."
"Anh ấy rất hòa đồng và thích đi dự tiệc."
-
"Det er vigtigt at være social på arbejdspladsen."
"Việc hòa đồng tại nơi làm việc là rất quan trọng."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "social"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "social" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "social" đúng ngữ cảnh
Từ 'social' trong tiếng Đan Mạch mang nghĩa rộng hơn 'hòa đồng' trong tiếng Việt, bao gồm cả khả năng giao tiếp tốt và thích ở cùng người khác. Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng chính xác.