ked
Định nghĩa & Giải nghĩa "ked"
Định nghĩa (Dansk)
Træt af noget, mangler interesse eller motivation.
Ý nghĩa của "ked" trong tiếng Việt
Cảm thấy mệt mỏi và bồn chồn vì thiếu hứng thú.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "ked"
-
"Jeg er ked af at gå i skole i dag."
"Hôm nay tôi chán đi học."
-
"Jeg er så ked af denne film. Den er kedelig."
"Tôi rất chán bộ phim này. Nó thật tẻ nhạt."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ked"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "ked" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "ked" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Việt, 'chán' có nhiều sắc thái khác nhau. 'Ked' trong tiếng Đan Mạch thường dùng khi cảm thấy thiếu hứng thú hoặc mệt mỏi với một việc gì đó lặp đi lặp lại. Cần phân biệt với các từ khác diễn tả sự thất vọng hoặc không hài lòng.