(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ked
A2
adjektiv A2 Tâm lý học, Cảm xúc

ked

/keːˀ/
chán
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "ked"

Định nghĩa (Dansk)

Træt af noget, mangler interesse eller motivation.

Ý nghĩa của "ked" trong tiếng Việt

Cảm thấy mệt mỏi và bồn chồn vì thiếu hứng thú.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "ked"

  • "Jeg er ked af at gå i skole i dag."

    "Hôm nay tôi chán đi học."

  • "Jeg er så ked af denne film. Den er kedelig."

    "Tôi rất chán bộ phim này. Nó thật tẻ nhạt."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ked"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "ked" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "ked" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Việt, 'chán' có nhiều sắc thái khác nhau. 'Ked' trong tiếng Đan Mạch thường dùng khi cảm thấy thiếu hứng thú hoặc mệt mỏi với một việc gì đó lặp đi lặp lại. Cần phân biệt với các từ khác diễn tả sự thất vọng hoặc không hài lòng.

Bảng chia từ (Bøjning) của "ked"