erfaring
Định nghĩa & Giải nghĩa "erfaring"
Định nghĩa (Dansk)
Noget man har oplevet og lært af.
Ý nghĩa của "erfaring" trong tiếng Việt
Một kinh nghiệm cung cấp kiến thức hoặc sự hiểu biết có thể được sử dụng để cải thiện các hành động hoặc quyết định trong tương lai. Bài học kinh nghiệm, bài học rút ra.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "erfaring"
-
"Det var en værdifuld erfaring for mig."
"Đó là một kinh nghiệm quý giá đối với tôi."
-
"Hun har stor erfaring inden for ledelse."
"Cô ấy có nhiều kinh nghiệm trong lĩnh vực quản lý."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "erfaring"
Đồng nghĩa
Cách dùng "erfaring" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "erfaring" đúng ngữ cảnh
Từ 'erfaring' thường được sử dụng để chỉ một kinh nghiệm cụ thể hoặc quá trình tích lũy kinh nghiệm. Cần phân biệt với 'lektie' (bài học) khi nói về kiến thức thu được từ sách vở hoặc trường lớp.
Bảng chia từ (Bøjning) của "erfaring"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | erfaring |
Jeg har en masse erfaring med det.
(Tôi có rất nhiều kinh nghiệm về điều đó.) |
| Xác định số ít | erfaringen |
Erfaringen har lært mig meget.
(Kinh nghiệm đã dạy tôi rất nhiều.) |
| Nguyên thể số nhiều | erfaringer |
Livet er fyldt med erfaringer.
(Cuộc sống đầy những kinh nghiệm.) |
| Xác định số nhiều | erfaringerne |
Erfaringerne fra rejsen var uvurderlige.
(Những kinh nghiệm từ chuyến đi là vô giá.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Erfaringen har lært mig at være mere forsigtig."
"Kinh nghiệm đã dạy tôi phải cẩn thận hơn."
- "Jeg tror, at erfaringen er den bedste læremester."
"Tôi tin rằng kinh nghiệm là người thầy giỏi nhất."
- "Efter mange år i branchen har han fået erfaringen til at starte sin egen virksomhed."
"Sau nhiều năm trong ngành, anh ấy đã có kinh nghiệm để bắt đầu công ty riêng của mình."
- "Jeg har fået en god erfaring med at arbejde i udlandet."
"Tôi đã có được một kinh nghiệm tốt khi làm việc ở nước ngoài."
- "Det var en lærerig erfaring for mig at rejse alene."
"Đó là một kinh nghiệm học hỏi cho tôi khi đi du lịch một mình."
- "Hun har en bred erfaring inden for marketing."
"Cô ấy có một kinh nghiệm rộng rãi trong lĩnh vực marketing."
- "Mine erfaringer med sproget har været meget positive."
"Những kinh nghiệm của tôi với ngôn ngữ này rất tích cực."
- "Virksomheden søger en person med mange års erfaringer inden for marketing."
"Công ty đang tìm kiếm một người có nhiều năm kinh nghiệm trong lĩnh vực marketing."
- "Livets erfaringer kan forme os som mennesker."
"Những kinh nghiệm sống có thể định hình chúng ta thành những con người."