erfaringer
Định nghĩa & Giải nghĩa "erfaringer"
Định nghĩa (Dansk)
Viden eller færdigheder opnået gennem deltagelse i eller observation af begivenheder.
Ý nghĩa của "erfaringer" trong tiếng Việt
Những kiến thức, kinh nghiệm hoặc sự hiểu biết thu được từ trải nghiệm, thường là từ những trải nghiệm tiêu cực hoặc khó khăn. Đôi khi có nghĩa là những sai lầm đã mắc phải trong quá khứ và những bài học rút ra từ đó để tránh lặp lại.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "erfaringer"
-
"Vi kan lære meget af tidligere erfaringer."
"Chúng ta có thể học được rất nhiều từ những kinh nghiệm trước đây."
-
"Det er vigtigt at dele sine erfaringer med andre."
"Điều quan trọng là chia sẻ những bài học kinh nghiệm của bạn với người khác."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "erfaringer"
Đồng nghĩa
Cách dùng "erfaringer" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "erfaringer" đúng ngữ cảnh
Từ 'erfaringer' thường được sử dụng để chỉ những kinh nghiệm tích lũy được qua thời gian, đặc biệt là những bài học rút ra từ những tình huống khó khăn hoặc thành công. Nó tương đương với 'lessons learned' trong tiếng Anh. Cần phân biệt với 'oplevelser' (trải nghiệm), có nghĩa rộng hơn và không nhất thiết phải liên quan đến việc học hỏi.
Bảng chia từ (Bøjning) của "erfaringer"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | en erfaring |
Jeg har en god erfaring med det produkt.
(Tôi có một kinh nghiệm tốt với sản phẩm đó.) |
| Xác định số ít | erfaringen |
Erfaringen lærte mig meget.
(Kinh nghiệm đã dạy tôi rất nhiều.) |
| Nguyên thể số nhiều | erfaringer |
Vi har mange erfaringer at dele.
(Chúng tôi có nhiều kinh nghiệm để chia sẻ.) |
| Xác định số nhiều | erfaringerne |
Erfaringerne fra projektet var værdifulde.
(Những kinh nghiệm từ dự án rất giá trị.) |