(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa erfaringer
B1
substantiv B1 Quản lý dự án, Kinh doanh, Giáo dục, Phát triển cá nhân

erfaringer

/ɛɐˈfaːʁeŋɐ/
những bài học kinh nghiệm
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "erfaringer"

Định nghĩa (Dansk)

Viden eller færdigheder opnået gennem deltagelse i eller observation af begivenheder.

Ý nghĩa của "erfaringer" trong tiếng Việt

Những kiến thức, kinh nghiệm hoặc sự hiểu biết thu được từ trải nghiệm, thường là từ những trải nghiệm tiêu cực hoặc khó khăn. Đôi khi có nghĩa là những sai lầm đã mắc phải trong quá khứ và những bài học rút ra từ đó để tránh lặp lại.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "erfaringer"

  • "Vi kan lære meget af tidligere erfaringer."

    "Chúng ta có thể học được rất nhiều từ những kinh nghiệm trước đây."

  • "Det er vigtigt at dele sine erfaringer med andre."

    "Điều quan trọng là chia sẻ những bài học kinh nghiệm của bạn với người khác."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "erfaringer"

Đồng nghĩa

lærdomme (những bài học) indsigter (những hiểu biết sâu sắc)

Cách dùng "erfaringer" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "erfaringer" đúng ngữ cảnh

Từ 'erfaringer' thường được sử dụng để chỉ những kinh nghiệm tích lũy được qua thời gian, đặc biệt là những bài học rút ra từ những tình huống khó khăn hoặc thành công. Nó tương đương với 'lessons learned' trong tiếng Anh. Cần phân biệt với 'oplevelser' (trải nghiệm), có nghĩa rộng hơn và không nhất thiết phải liên quan đến việc học hỏi.

Bảng chia từ (Bøjning) của "erfaringer"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít en erfaring
Jeg har en god erfaring med det produkt.
(Tôi có một kinh nghiệm tốt với sản phẩm đó.)
Xác định số ít erfaringen
Erfaringen lærte mig meget.
(Kinh nghiệm đã dạy tôi rất nhiều.)
Nguyên thể số nhiều erfaringer
Vi har mange erfaringer at dele.
(Chúng tôi có nhiều kinh nghiệm để chia sẻ.)
Xác định số nhiều erfaringerne
Erfaringerne fra projektet var værdifulde.
(Những kinh nghiệm từ dự án rất giá trị.)