(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa opnået
B1
verbum (perfektum participium og præteritum) B1 Tổng quát

opnået

/ɔˈpnoːˀɛt/
đạt được
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "opnået"

Định nghĩa (Dansk)

Perfektum participium og præteritum af 'opnå'. At have fået eller vundet noget; at have øget noget.

Ý nghĩa của "opnået" trong tiếng Việt

Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'gain'. Đạt được hoặc giành được điều gì đó; làm tăng lên điều gì đó.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "opnået"

  • "Han har opnået stor succes inden for sit felt."

    "Anh ấy đã đạt được thành công lớn trong lĩnh vực của mình."

  • "Virksomheden har opnået en betydelig vækst i de seneste år."

    "Công ty đã đạt được sự tăng trưởng đáng kể trong những năm gần đây."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "opnået"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

mistet (mất)

Cách dùng "opnået" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "opnået" đúng ngữ cảnh

Từ 'opnået' thường được sử dụng khi nói về một thành tựu hoặc một kết quả đã đạt được. Nó tương đương với 'đã đạt được' hoặc 'đã giành được' trong tiếng Việt. Cần phân biệt với các từ như 'fået' (đã nhận được) hoặc 'vundet' (đã thắng được) để chọn từ phù hợp với ngữ cảnh.

Bảng chia từ (Bøjning) của "opnået"

Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể opnå
Vi skal opnå enighed om dette spørgsmål.
(Chúng ta cần đạt được sự nhất trí về vấn đề này.)
Hiện tại opnår
Hun opnår gode resultater i skolen.
(Cô ấy đạt được kết quả tốt ở trường.)
Quá khứ opnåede
De opnåede deres mål efter mange års hårdt arbejde.
(Họ đã đạt được mục tiêu của mình sau nhiều năm làm việc chăm chỉ.)
Quá khứ phân từ opnået
Målet er blevet opnået.
(Mục tiêu đã đạt được.)