opnået
Định nghĩa & Giải nghĩa "opnået"
Định nghĩa (Dansk)
Perfektum participium og præteritum af 'opnå'. At have fået eller vundet noget; at have øget noget.
Ý nghĩa của "opnået" trong tiếng Việt
Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'gain'. Đạt được hoặc giành được điều gì đó; làm tăng lên điều gì đó.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "opnået"
-
"Han har opnået stor succes inden for sit felt."
"Anh ấy đã đạt được thành công lớn trong lĩnh vực của mình."
-
"Virksomheden har opnået en betydelig vækst i de seneste år."
"Công ty đã đạt được sự tăng trưởng đáng kể trong những năm gần đây."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "opnået"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "opnået" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "opnået" đúng ngữ cảnh
Từ 'opnået' thường được sử dụng khi nói về một thành tựu hoặc một kết quả đã đạt được. Nó tương đương với 'đã đạt được' hoặc 'đã giành được' trong tiếng Việt. Cần phân biệt với các từ như 'fået' (đã nhận được) hoặc 'vundet' (đã thắng được) để chọn từ phù hợp với ngữ cảnh.
Bảng chia từ (Bøjning) của "opnået"
| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể | opnå |
Vi skal opnå enighed om dette spørgsmål.
(Chúng ta cần đạt được sự nhất trí về vấn đề này.) |
| Hiện tại | opnår |
Hun opnår gode resultater i skolen.
(Cô ấy đạt được kết quả tốt ở trường.) |
| Quá khứ | opnåede |
De opnåede deres mål efter mange års hårdt arbejde.
(Họ đã đạt được mục tiêu của mình sau nhiều năm làm việc chăm chỉ.) |
| Quá khứ phân từ | opnået |
Målet er blevet opnået.
(Mục tiêu đã đạt được.) |