(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa erstatning
B1
substantiv B1 Luật pháp, Kinh tế

erstatning

ɛɐˈstætnɪŋ
sự bồi hoàn
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "erstatning"

Định nghĩa (Dansk)

Kompensation for et tab eller en skade.

Ý nghĩa của "erstatning" trong tiếng Việt

Sự phục hồi, sự trả lại cho chủ sở hữu hợp pháp hoặc trạng thái ban đầu; sự bồi thường cho mất mát hoặc tổn thương.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "erstatning"

  • "Hun fik en stor erstatning efter ulykken."

    "Cô ấy đã nhận được một khoản bồi thường lớn sau vụ tai nạn."

  • "Virksomheden måtte betale erstatning for miljøskaderne."

    "Công ty phải trả tiền bồi thường cho các thiệt hại về môi trường."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "erstatning"

Đồng nghĩa

Cách dùng "erstatning" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "erstatning" đúng ngữ cảnh

Từ 'erstatning' thường được sử dụng khi nói về việc bồi thường thiệt hại về tài chính hoặc vật chất. Cần phân biệt với 'godtgørelse', thường dùng để chỉ khoản tiền bồi thường cho những bất tiện hoặc tổn thất phi vật chất.

Bảng chia từ (Bøjning) của "erstatning"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít erstatning
Han modtog en erstatning for skaden.
(Anh ấy nhận được một khoản bồi thường cho thiệt hại.)
Xác định số ít erstatningen
Erstatningen dækkede alle hans udgifter.
(Khoản bồi thường đã chi trả tất cả các chi phí của anh ấy.)
Nguyên thể số nhiều erstatninger
Virksomheden udbetalte erstatninger til alle de berørte.
(Công ty đã trả tiền bồi thường cho tất cả những người bị ảnh hưởng.)
Xác định số nhiều erstatningerne
Erstatningerne blev fordelt ligeligt mellem ofrene.
(Các khoản bồi thường đã được phân chia đều cho các nạn nhân.)