(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa kompensation
B1
substantiv B1 Kinh tế, Tài chính, Chung

kompensation

/kʰɔmpɛnˈsæːˀɕoˀn/
tiền đền bù
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "kompensation"

Định nghĩa (Dansk)

En betaling til nogen, især som en belønning eller bestikkelse.

Ý nghĩa của "kompensation" trong tiếng Việt

Khoản thanh toán cho ai đó, đặc biệt là như một phần thưởng hoặc hối lộ.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "kompensation"

  • "Han modtog kompensation for sin arbejdsskade."

    "Anh ấy nhận được tiền bồi thường cho tai nạn lao động của mình."

  • "Virksomheden tilbød en stor kompensation for at undgå en retssag."

    "Công ty đã đề nghị một khoản bồi thường lớn để tránh kiện tụng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "kompensation"

Đồng nghĩa

Cách dùng "kompensation" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "kompensation" đúng ngữ cảnh

Từ 'kompensation' thường được dùng để chỉ khoản tiền bồi thường thiệt hại, hoặc đền bù cho một sự mất mát nào đó. Cần phân biệt với 'bestikkelse' (hối lộ) nếu ngữ cảnh liên quan đến hành vi phi pháp.

Bảng chia từ (Bøjning) của "kompensation"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít kompensation
Han modtog kompensation for sin skade.
(Anh ấy đã nhận được bồi thường cho thương tích của mình.)
Xác định số ít kompensationen
Kompensationen blev udbetalt hurtigt.
(Khoản bồi thường đã được thanh toán nhanh chóng.)
Nguyên thể số nhiều kompensationer
Virksomheden udbetalte flere kompensationer til de ansatte.
(Công ty đã trả nhiều khoản bồi thường cho nhân viên.)
Xác định số nhiều kompensationerne
Kompensationerne var højere end forventet.
(Các khoản bồi thường cao hơn dự kiến.)