(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa aftagende
B1
adjektiv, adverbium B1 Tổng quát

aftagende

/ˈaftæːənə/
giảm dần
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "aftagende"

Định nghĩa (Dansk)

Noget der gradvist bliver mindre eller svagere.

Ý nghĩa của "aftagende" trong tiếng Việt

Giảm dần hoặc hạ thấp cái gì đó một cách chậm rãi theo thời gian.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "aftagende"

  • "Interessen for emnet er aftagende."

    "Sự quan tâm đến chủ đề này đang giảm dần."

  • "Hans styrke var aftagende med alderen."

    "Sức mạnh của anh ấy giảm dần theo tuổi tác."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "aftagende"

Đồng nghĩa

faldende (giảm xuống) mindskende (làm giảm)

Trái nghĩa

Cách dùng "aftagende" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "aftagende" đúng ngữ cảnh

Từ 'aftagende' thường được dùng để chỉ sự suy giảm về số lượng, cường độ, hoặc mức độ theo thời gian. Cần phân biệt với các từ chỉ sự giảm sút đột ngột. 'Aftagende' mang sắc thái chậm rãi và liên tục.

Bảng chia từ (Bøjning) của "aftagende"