aftagende
Định nghĩa & Giải nghĩa "aftagende"
Định nghĩa (Dansk)
Noget der gradvist bliver mindre eller svagere.
Ý nghĩa của "aftagende" trong tiếng Việt
Giảm dần hoặc hạ thấp cái gì đó một cách chậm rãi theo thời gian.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "aftagende"
-
"Interessen for emnet er aftagende."
"Sự quan tâm đến chủ đề này đang giảm dần."
-
"Hans styrke var aftagende med alderen."
"Sức mạnh của anh ấy giảm dần theo tuổi tác."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "aftagende"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "aftagende" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "aftagende" đúng ngữ cảnh
Từ 'aftagende' thường được dùng để chỉ sự suy giảm về số lượng, cường độ, hoặc mức độ theo thời gian. Cần phân biệt với các từ chỉ sự giảm sút đột ngột. 'Aftagende' mang sắc thái chậm rãi và liên tục.