stigende
ˈstiːˀənnə
tăng dần
Trung cấp (B1)
Định nghĩa & Giải nghĩa "stigende"
Định nghĩa (Dansk)
Noget der vokser eller øges gradvist.
Ý nghĩa của "stigende" trong tiếng Việt
Tăng dần từng chút một, theo từng bước nhỏ.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "stigende"
-
"Priserne er stigende."
"Giá cả đang tăng dần."
-
"Interessen for emnet er stigende."
"Sự quan tâm đến chủ đề này đang tăng dần."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "stigende"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "stigende" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "stigende" đúng ngữ cảnh
Từ 'stigende' thường được dùng để chỉ sự tăng trưởng hoặc sự gia tăng dần dần của một cái gì đó. Nó tương đương với việc 'tăng dần' trong tiếng Việt, nhấn mạnh vào quá trình tiến triển chậm rãi và liên tục.