(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa fåmælt
B2
adjektiv B2 Giao tiếp

fåmælt

ˈfɔˌmɛlˀt
ít nói
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "fåmælt"

Định nghĩa (Dansk)

Som taler lidt eller er tilbageholdende med at tale.

Ý nghĩa của "fåmælt" trong tiếng Việt

Không sẵn lòng hoặc không có khả năng nói chuyện hoặc truyền đạt thông tin.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "fåmælt"

  • "Han er en fåmælt mand, der foretrækker at lytte frem for at tale."

    "Anh ấy là một người đàn ông ít nói, thích lắng nghe hơn là nói."

  • "Selvom hun er fåmælt, har hun mange gode idéer."

    "Mặc dù cô ấy ít nói, cô ấy có rất nhiều ý tưởng hay."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "fåmælt"

Đồng nghĩa

tilbageholdende (kín đáo, dè dặt) ordknap (ít lời, kiệm lời)

Trái nghĩa

talende (hay nói, nói nhiều) snakkesalig (hoạt ngôn, ba hoa)

Cách dùng "fåmælt" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "fåmælt" đúng ngữ cảnh

Từ "fåmælt" thường được dùng để mô tả người ít nói, không thích giao tiếp hoặc chia sẻ thông tin. Sắc thái của từ này có thể mang ý nghĩa tiêu cực (nhút nhát, khó gần) hoặc trung tính (trầm tính, ít nói).

Bảng chia từ (Bøjning) của "fåmælt"