(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa snakkesalig
B2
adjektiv B2 Ngôn ngữ học

snakkesalig

ˈsnɑkəsæˌliːˀ
nói nhiều
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "snakkesalig"

Định nghĩa (Dansk)

som taler meget og gerne

Ý nghĩa của "snakkesalig" trong tiếng Việt

nói nhiều, nói trôi chảy, hoạt bát, lưu loát; có đặc điểm là dòng chảy lời nói liên tục và sẵn sàng.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "snakkesalig"

  • "Hun er en meget snakkesalig person."

    "Cô ấy là một người rất thích nói chuyện."

  • "Han blev meget snakkesalig efter et par glas vin."

    "Anh ấy trở nên rất hoạt bát sau vài ly rượu."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "snakkesalig"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "snakkesalig" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "snakkesalig" đúng ngữ cảnh

Từ này mang nghĩa là 'thích nói chuyện' hoặc 'nói nhiều một cách vui vẻ, hoạt bát'. Cần phân biệt với các từ mang nghĩa tiêu cực hơn như 'ba hoa' hoặc 'lắm lời'.

Bảng chia từ (Bøjning) của "snakkesalig"