snakkesalig
Định nghĩa & Giải nghĩa "snakkesalig"
Định nghĩa (Dansk)
som taler meget og gerne
Ý nghĩa của "snakkesalig" trong tiếng Việt
nói nhiều, nói trôi chảy, hoạt bát, lưu loát; có đặc điểm là dòng chảy lời nói liên tục và sẵn sàng.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "snakkesalig"
-
"Hun er en meget snakkesalig person."
"Cô ấy là một người rất thích nói chuyện."
-
"Han blev meget snakkesalig efter et par glas vin."
"Anh ấy trở nên rất hoạt bát sau vài ly rượu."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "snakkesalig"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "snakkesalig" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "snakkesalig" đúng ngữ cảnh
Từ này mang nghĩa là 'thích nói chuyện' hoặc 'nói nhiều một cách vui vẻ, hoạt bát'. Cần phân biệt với các từ mang nghĩa tiêu cực hơn như 'ba hoa' hoặc 'lắm lời'.