fade
Định nghĩa & Giải nghĩa "fade"
Định nghĩa (Dansk)
En frisure, hvor håret gradvist bliver kortere ned mod nakken og siderne, ofte blendende ind i huden.
Ý nghĩa của "fade" trong tiếng Việt
Kiểu tóc mà phần tóc từ đỉnh đầu xuống gáy và hai bên mai được cắt ngắn dần, thường là mờ dần xuống da.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "fade"
-
"Han fik en ny fade klipning."
"Anh ấy vừa cắt kiểu tóc fade mới."
-
"Fade er en populær frisure blandt unge mænd."
"Fade là một kiểu tóc phổ biến trong giới trẻ nam."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "fade"
Chưa có dữ liệu liên quan.
Cách dùng "fade" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "fade" đúng ngữ cảnh
Kiểu tóc 'fade' được du nhập từ các nước phương Tây và giữ nguyên tên gọi trong tiếng Việt. Cần lưu ý cách phát âm và sử dụng trong ngữ cảnh phù hợp.
Bảng chia từ (Bøjning) của "fade"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | fade |
Jeg købte en fade til frugt.
(Tôi đã mua một cái đĩa đựng trái cây.) |
| Xác định số ít | fadet |
Fadet er fyldt med æbler.
(Cái đĩa đầy táo.) |
| Nguyên thể số nhiều | fade |
Vi har mange fade i køkkenet.
(Chúng tôi có nhiều cái đĩa trong bếp.) |
| Xác định số nhiều | fadene |
Fadene er lavet af keramik.
(Những cái đĩa được làm bằng gốm.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Min brors fades er altid perfekt."
"Kiểu fade của anh trai tôi luôn hoàn hảo."
- "Jeg beundrer hans fades præcision."
"Tôi ngưỡng mộ độ chính xác của kiểu fade của anh ấy."
- "Den nye barbershops fades er meget populære."
"Kiểu fade của tiệm cắt tóc mới rất phổ biến."
- "De unge mænd foretrækker ofte fades med skarpe linjer."
"Những chàng trai trẻ thường thích những kiểu fade với đường nét sắc sảo."
- "Salonen er kendt for sine mange forskellige fades."
"Salon đó nổi tiếng với nhiều kiểu fade khác nhau."
- "Disse fades kræver en dygtig barber."
"Những kiểu fade này đòi hỏi một thợ cắt tóc lành nghề."