(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa gruppe
A1
substantiv A1 Xã hội học, Thống kê, Nghiên cứu thị trường, Nhân khẩu học, Y học

gruppe

ˈɡrupə
nhóm
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "gruppe"

Định nghĩa (Dansk)

En samling af personer eller ting, der er samlet eller behandles som en enhed.

Ý nghĩa của "gruppe" trong tiếng Việt

Một nhóm người tập hợp lại hoặc được đối xử như một nhóm.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "gruppe"

  • "Vi er en gruppe venner, der mødes hver uge."

    "Chúng tôi là một nhóm bạn gặp nhau hàng tuần."

  • "En gruppe demonstranter samledes foran parlamentet."

    "Một nhóm người biểu tình đã tập trung trước quốc hội."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "gruppe"

Đồng nghĩa

hold (đội) team (đội)

Cách dùng "gruppe" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "gruppe" đúng ngữ cảnh

Từ 'gruppe' trong tiếng Đan Mạch tương đương với 'nhóm' trong tiếng Việt. Nó có thể chỉ một nhóm người, vật hoặc khái niệm trừu tượng. Cần lưu ý sự khác biệt nhỏ trong cách sử dụng tùy theo ngữ cảnh cụ thể.

Bảng chia từ (Bøjning) của "gruppe"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít gruppe
En gruppe studerende arbejder sammen på et projekt.
(Một nhóm sinh viên đang làm việc cùng nhau trong một dự án.)
Xác định số ít gruppen
Gruppen diskuterede forskellige løsninger.
(Nhóm đã thảo luận về các giải pháp khác nhau.)
Nguyên thể số nhiều grupper
Vi har brug for flere grupper til at løse problemet.
(Chúng ta cần nhiều nhóm hơn để giải quyết vấn đề.)
Xác định số nhiều grupperne
Grupperne præsenterede deres resultater for klassen.
(Các nhóm đã trình bày kết quả của họ trước lớp.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ xác định (Hậu tố -en/-et)
  • "Gruppen af studerende arbejder sammen på projektet."

    "Nhóm sinh viên đang làm việc cùng nhau trong dự án."

  • "Jeg er medlem af den gruppe, der arrangerer festen."

    "Tôi là thành viên của nhóm tổ chức bữa tiệc."

  • "Politiet har anholdt hele gruppen af demonstranter."

    "Cảnh sát đã bắt giữ toàn bộ nhóm người biểu tình."

Danh từ ghép
  • "Elevgruppen arbejdede godt sammen om projektet."

    "Nhóm học sinh đã làm việc rất tốt cùng nhau trong dự án."

  • "Vi har en studiegruppe, der mødes hver tirsdag."

    "Chúng tôi có một nhóm học tập gặp nhau vào mỗi thứ Ba."

  • "Denne gruppeopgave er vigtig for den endelige karakter."

    "Bài tập nhóm này rất quan trọng đối với điểm số cuối cùng."