fascinerende
fasineˈʁɑnˀdə
mê hoặc
Trung cao cấp (B2)
Định nghĩa & Giải nghĩa "fascinerende"
Định nghĩa (Dansk)
Meget interessant og tiltrækkende.
Ý nghĩa của "fascinerende" trong tiếng Việt
Vô cùng quyến rũ, mê hoặc, làm say đắm.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "fascinerende"
-
"Hun er en fascinerende person."
"Cô ấy là một người rất mê hoặc."
-
"Filmen var fascinerende fra start til slut."
"Bộ phim mê hoặc từ đầu đến cuối."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "fascinerende"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "fascinerende" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "fascinerende" đúng ngữ cảnh
Từ 'fascinerende' thường được dùng để miêu tả những thứ có sức hấp dẫn mạnh mẽ, khơi gợi sự tò mò và hứng thú. Trong tiếng Việt, nó tương đương với 'mê hoặc' nhưng có thể mang sắc thái trang trọng hơn.