uinteressant
Định nghĩa & Giải nghĩa "uinteressant"
Định nghĩa (Dansk)
som ikke er interessant; kedelig eller uden interesse
Ý nghĩa của "uinteressant" trong tiếng Việt
không hấp dẫn, không gây ấn tượng
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "uinteressant"
-
"Filmen var uinteressant, og jeg faldt i søvn."
"Bộ phim không hấp dẫn, và tôi đã ngủ quên."
-
"Jeg synes, at hans tale var uinteressant og kedelig."
"Tôi thấy bài phát biểu của anh ấy không hấp dẫn và buồn tẻ."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "uinteressant"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "uinteressant" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "uinteressant" đúng ngữ cảnh
Từ "uinteressant" mang nghĩa không hấp dẫn, nhàm chán. Cần phân biệt sắc thái với các từ như "kedelig" (buồn tẻ) hoặc "ligegyldig" (không quan trọng).