(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa uinteressant
B1
adjective B1 Chung

uinteressant

/ˈu̯intɛʁɛˌsanˀt/
không hấp dẫn
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "uinteressant"

Định nghĩa (Dansk)

som ikke er interessant; kedelig eller uden interesse

Ý nghĩa của "uinteressant" trong tiếng Việt

không hấp dẫn, không gây ấn tượng

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "uinteressant"

  • "Filmen var uinteressant, og jeg faldt i søvn."

    "Bộ phim không hấp dẫn, và tôi đã ngủ quên."

  • "Jeg synes, at hans tale var uinteressant og kedelig."

    "Tôi thấy bài phát biểu của anh ấy không hấp dẫn và buồn tẻ."

Cách dùng "uinteressant" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "uinteressant" đúng ngữ cảnh

Từ "uinteressant" mang nghĩa không hấp dẫn, nhàm chán. Cần phân biệt sắc thái với các từ như "kedelig" (buồn tẻ) hoặc "ligegyldig" (không quan trọng).

Bảng chia từ (Bøjning) của "uinteressant"