(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa færdiggjort
B1
adjektiv B1 Quản lý dự án, Kinh doanh

færdiggjort

/ˈfɛɐ̯dɪˌjɔɐ̯t/
kế hoạch đã hoàn thành
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "færdiggjort"

Định nghĩa (Dansk)

Noget der er blevet gjort færdigt eller afsluttet.

Ý nghĩa của "færdiggjort" trong tiếng Việt

Đã hoàn thành; kết thúc.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "færdiggjort"

  • "Rapporten er færdiggjort og klar til at blive præsenteret."

    "Báo cáo đã hoàn thành và sẵn sàng để trình bày."

  • "Efter mange års hårdt arbejde var projektet endelig færdiggjort."

    "Sau nhiều năm làm việc vất vả, dự án cuối cùng đã hoàn thành."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "færdiggjort"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "færdiggjort" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "færdiggjort" đúng ngữ cảnh

Từ 'færdiggjort' thường được dùng để mô tả một dự án, công việc hoặc nhiệm vụ đã hoàn thành. Cần phân biệt với 'afsluttet', có thể dùng cho cả quá trình, mối quan hệ đã kết thúc.

Bảng chia từ (Bøjning) của "færdiggjort"