færdiggjort
Định nghĩa & Giải nghĩa "færdiggjort"
Định nghĩa (Dansk)
Noget der er blevet gjort færdigt eller afsluttet.
Ý nghĩa của "færdiggjort" trong tiếng Việt
Đã hoàn thành; kết thúc.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "færdiggjort"
-
"Rapporten er færdiggjort og klar til at blive præsenteret."
"Báo cáo đã hoàn thành và sẵn sàng để trình bày."
-
"Efter mange års hårdt arbejde var projektet endelig færdiggjort."
"Sau nhiều năm làm việc vất vả, dự án cuối cùng đã hoàn thành."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "færdiggjort"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "færdiggjort" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "færdiggjort" đúng ngữ cảnh
Từ 'færdiggjort' thường được dùng để mô tả một dự án, công việc hoặc nhiệm vụ đã hoàn thành. Cần phân biệt với 'afsluttet', có thể dùng cho cả quá trình, mối quan hệ đã kết thúc.