(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa fuldført
B1
verbum (perfektum) B1 General

fuldført

/ˈfuldˌfœːɐ̯ˀt/
đã hoàn tất
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "fuldført"

Định nghĩa (Dansk)

Noget der er blevet gjort færdigt eller afsluttet; bragt til en afslutning.

Ý nghĩa của "fuldført" trong tiếng Việt

Đã được hoàn thành hoặc làm cho dứt khoát; đã được đưa đến một kết luận.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "fuldført"

  • "Projektet er nu fuldført."

    "Dự án hiện đã hoàn tất."

  • "Efter mange års studier er hun nu fuldført som læge."

    "Sau nhiều năm học tập, cô ấy hiện đã hoàn thành việc học và trở thành bác sĩ."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "fuldført"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

påbegyndt (đã bắt đầu)

Cách dùng "fuldført" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "fuldført" đúng ngữ cảnh

“Fuldført” nhấn mạnh tính hoàn thành của một hành động hoặc quá trình. Khác với “færdig” có thể dùng để chỉ trạng thái sẵn sàng, “fuldført” tập trung vào việc đã hoàn thành một nhiệm vụ cụ thể.

Bảng chia từ (Bøjning) của "fuldført"

Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể fuldføre
Vi skal fuldføre projektet inden fredag.
(Chúng ta phải hoàn thành dự án trước thứ sáu.)
Hiện tại fuldfører
Hun fuldfører altid sine opgaver til tiden.
(Cô ấy luôn hoàn thành nhiệm vụ đúng thời hạn.)
Quá khứ fuldførte
Han fuldførte sin uddannelse sidste år.
(Anh ấy đã hoàn thành việc học của mình vào năm ngoái.)
Quá khứ phân từ fuldført
Opgaven er blevet fuldført til perfektion.
(Nhiệm vụ đã được hoàn thành một cách hoàn hảo.)