afsluttet
Định nghĩa & Giải nghĩa "afsluttet"
Định nghĩa (Dansk)
perfektum participium af 'afslutte': bringe til ophør; fuldføre; konkludere
Ý nghĩa của "afsluttet" trong tiếng Việt
Dạng quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'conclude': kết thúc, hoàn thành; quyết định hoặc tin điều gì đó như một kết quả của suy luận.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "afsluttet"
-
"Mødet er afsluttet."
"Cuộc họp đã kết thúc."
-
"Projektet er afsluttet med succes."
"Dự án đã kết thúc thành công."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "afsluttet"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "afsluttet" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "afsluttet" đúng ngữ cảnh
Từ 'afsluttet' là dạng quá khứ phân từ của động từ 'afslutte'. Nó thường được sử dụng để mô tả một hành động đã hoàn thành hoặc một trạng thái đã kết thúc. Cần phân biệt với 'endte', cũng có nghĩa là 'đã kết thúc', nhưng 'afsluttet' thường mang ý nghĩa trang trọng hơn hoặc nhấn mạnh vào sự hoàn thành.
Bảng chia từ (Bøjning) của "afsluttet"
| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể | afslutte |
Vi skal afslutte projektet i morgen.
(Chúng ta phải hoàn thành dự án vào ngày mai.) |
| Hiện tại | afslutter |
Hun afslutter sin tale med en tak.
(Cô ấy kết thúc bài phát biểu của mình bằng một lời cảm ơn.) |
| Quá khứ | afsluttede |
De afsluttede forhandlingerne i går.
(Họ đã kết thúc các cuộc đàm phán ngày hôm qua.) |
| Quá khứ phân từ | afsluttet |
Projektet er afsluttet.
(Dự án đã được hoàn thành.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Projektet afsluttedes i går."
"Dự án đã được hoàn thành ngày hôm qua."
- "Opgaverne afsluttes hurtigt nu."
"Các nhiệm vụ được hoàn thành nhanh chóng bây giờ."
- "Byggeriet afsluttedes før tid."
"Công trình xây dựng đã được hoàn thành trước thời hạn."
- "Er projektet allerede afsluttet?"
"Dự án đã hoàn thành chưa?"
- "Har du afsluttet din uddannelse?"
"Bạn đã hoàn thành khóa học của mình chưa?"
- "Bliver mødet afsluttet til tiden?"
"Cuộc họp có được kết thúc đúng giờ không?"
- "Projektet er nu afsluttet."
"Dự án hiện đã hoàn thành."
- "Hun har afsluttet sin uddannelse med topkarakter."
"Cô ấy đã hoàn thành việc học của mình với điểm số cao nhất."
- "Da mødet var afsluttet, forlod alle rummet."
"Khi cuộc họp kết thúc, mọi người rời khỏi phòng."