(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa afsluttet
B1
verbum B1 General

afsluttet

/ˌɑfsˈlødəð/
đã kết thúc
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "afsluttet"

Định nghĩa (Dansk)

perfektum participium af 'afslutte': bringe til ophør; fuldføre; konkludere

Ý nghĩa của "afsluttet" trong tiếng Việt

Dạng quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'conclude': kết thúc, hoàn thành; quyết định hoặc tin điều gì đó như một kết quả của suy luận.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "afsluttet"

  • "Mødet er afsluttet."

    "Cuộc họp đã kết thúc."

  • "Projektet er afsluttet med succes."

    "Dự án đã kết thúc thành công."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "afsluttet"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

igangværende (đang diễn ra) uafsluttet (chưa kết thúc)

Cách dùng "afsluttet" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "afsluttet" đúng ngữ cảnh

Từ 'afsluttet' là dạng quá khứ phân từ của động từ 'afslutte'. Nó thường được sử dụng để mô tả một hành động đã hoàn thành hoặc một trạng thái đã kết thúc. Cần phân biệt với 'endte', cũng có nghĩa là 'đã kết thúc', nhưng 'afsluttet' thường mang ý nghĩa trang trọng hơn hoặc nhấn mạnh vào sự hoàn thành.

Bảng chia từ (Bøjning) của "afsluttet"

Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể afslutte
Vi skal afslutte projektet i morgen.
(Chúng ta phải hoàn thành dự án vào ngày mai.)
Hiện tại afslutter
Hun afslutter sin tale med en tak.
(Cô ấy kết thúc bài phát biểu của mình bằng một lời cảm ơn.)
Quá khứ afsluttede
De afsluttede forhandlingerne i går.
(Họ đã kết thúc các cuộc đàm phán ngày hôm qua.)
Quá khứ phân từ afsluttet
Projektet er afsluttet.
(Dự án đã được hoàn thành.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Thể Bị động đuôi -s
  • "Projektet afsluttedes i går."

    "Dự án đã được hoàn thành ngày hôm qua."

  • "Opgaverne afsluttes hurtigt nu."

    "Các nhiệm vụ được hoàn thành nhanh chóng bây giờ."

  • "Byggeriet afsluttedes før tid."

    "Công trình xây dựng đã được hoàn thành trước thời hạn."

Cách đặt câu hỏi
  • "Er projektet allerede afsluttet?"

    "Dự án đã hoàn thành chưa?"

  • "Har du afsluttet din uddannelse?"

    "Bạn đã hoàn thành khóa học của mình chưa?"

  • "Bliver mødet afsluttet til tiden?"

    "Cuộc họp có được kết thúc đúng giờ không?"

Mô hình câu (Sentence Schema)
  • "Projektet er nu afsluttet."

    "Dự án hiện đã hoàn thành."

  • "Hun har afsluttet sin uddannelse med topkarakter."

    "Cô ấy đã hoàn thành việc học của mình với điểm số cao nhất."

  • "Da mødet var afsluttet, forlod alle rummet."

    "Khi cuộc họp kết thúc, mọi người rời khỏi phòng."