(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa igangværende
B1
adjektiv B1 Đời sống hàng ngày, Kinh doanh, Chính trị

igangværende

/iˈɡɑŋˌvɛːˀrənə/
đang diễn ra
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "igangværende"

Định nghĩa (Dansk)

Noget der er i gang eller foregår i øjeblikket.

Ý nghĩa của "igangværende" trong tiếng Việt

Đang diễn ra; tiếp tục không ngừng; vẫn đang trong quá trình.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "igangværende"

  • "Projektet er stadig igangværende."

    "Dự án vẫn đang diễn ra."

  • "Der er en igangværende undersøgelse af sagen."

    "Có một cuộc điều tra đang diễn ra về vụ việc."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "igangværende"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "igangværende" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "igangværende" đúng ngữ cảnh

`Igangværende` bruges til at beskrive noget, der er i gang og stadig fortsætter. Det svarer til det vietnamesiske udtryk `đang diễn ra`. Det kan bruges i mange forskellige kontekster, f.eks. om et projekt, en proces eller en begivenhed.

Bảng chia từ (Bøjning) của "igangværende"