faglært
Định nghĩa & Giải nghĩa "faglært"
Định nghĩa (Dansk)
Uddannet og dygtig inden for et bestemt fagområde.
Ý nghĩa của "faglært" trong tiếng Việt
Có hoặc liên quan đến kỹ năng hoặc kiến thức đặc biệt trong một chủ đề cụ thể; chuyên gia, thành thạo.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "faglært"
-
"Han er en faglært elektriker."
"Anh ấy là một thợ điện lành nghề."
-
"Virksomheden søger en faglært mekaniker."
"Công ty đang tìm kiếm một thợ cơ khí lành nghề."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "faglært"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "faglært" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "faglært" đúng ngữ cảnh
Từ 'faglært' thường được dùng để chỉ những người đã hoàn thành một chương trình đào tạo nghề cụ thể và có kỹ năng chuyên môn cao. Nó không chỉ đơn thuần là 'có kỹ năng' mà còn bao hàm cả quá trình đào tạo bài bản.