(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa faglært
B2
adjektiv B2 Kinh tế, Lao động, Xã hội

faglært

/ˈfaːˌlɛɐ̯t/
lao động lành nghề
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "faglært"

Định nghĩa (Dansk)

Uddannet og dygtig inden for et bestemt fagområde.

Ý nghĩa của "faglært" trong tiếng Việt

Có hoặc liên quan đến kỹ năng hoặc kiến thức đặc biệt trong một chủ đề cụ thể; chuyên gia, thành thạo.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "faglært"

  • "Han er en faglært elektriker."

    "Anh ấy là một thợ điện lành nghề."

  • "Virksomheden søger en faglært mekaniker."

    "Công ty đang tìm kiếm một thợ cơ khí lành nghề."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "faglært"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "faglært" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "faglært" đúng ngữ cảnh

Từ 'faglært' thường được dùng để chỉ những người đã hoàn thành một chương trình đào tạo nghề cụ thể và có kỹ năng chuyên môn cao. Nó không chỉ đơn thuần là 'có kỹ năng' mà còn bao hàm cả quá trình đào tạo bài bản.

Bảng chia từ (Bøjning) của "faglært"