(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ufaglært
B1
adjective B1 Công việc, Xã hội

ufaglært

/uˈfaˌɡlɛɐ̯ˀd/
chân tay
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "ufaglært"

Định nghĩa (Dansk)

Som ikke kræver særlig uddannelse eller specialviden.

Ý nghĩa của "ufaglært" trong tiếng Việt

(về công việc) không đòi hỏi nhiều kỹ năng và thiếu uy tín

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "ufaglært"

  • "Han arbejder som ufaglært arbejdskraft på fabrikken."

    "Anh ấy làm công việc chân tay tại nhà máy."

  • "Mange unge mennesker starter med ufaglært arbejde efter skolen."

    "Nhiều người trẻ bắt đầu với công việc không đòi hỏi kỹ năng sau khi học xong."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ufaglært"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "ufaglært" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "ufaglært" đúng ngữ cảnh

Từ 'ufaglært' thường được dùng để mô tả công việc không đòi hỏi kỹ năng chuyên môn cao hoặc bằng cấp cụ thể. Nó mang ý nghĩa tương tự như 'tay chân' trong tiếng Việt khi nói về công việc.

Bảng chia từ (Bøjning) của "ufaglært"