(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa kvalificeret
B1
adjektiv B1 Đời sống hàng ngày, Pháp luật, Nhân sự

kvalificeret

/ˈkvalifiˌseˀʁət/
đủ tư cách
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "kvalificeret"

Định nghĩa (Dansk)

Besidder de nødvendige evner, kundskaber eller erfaringer til at udføre en bestemt opgave eller bestride en bestemt stilling.

Ý nghĩa của "kvalificeret" trong tiếng Việt

Đủ tư cách, đủ điều kiện, có quyền để được chọn cho cái gì đó; có quyền làm hoặc nhận cái gì đó.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "kvalificeret"

  • "Hun er højt kvalificeret til jobbet."

    "Cô ấy rất đủ tư cách cho công việc này."

  • "Produktet er ikke kvalificeret til eksport."

    "Sản phẩm này không đủ điều kiện để xuất khẩu."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "kvalificeret"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "kvalificeret" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "kvalificeret" đúng ngữ cảnh

Từ 'kvalificeret' thường được dùng để chỉ người hoặc vật đáp ứng đủ các tiêu chuẩn, yêu cầu cần thiết cho một vị trí, công việc, hoặc mục đích cụ thể nào đó. Lưu ý sự khác biệt với các từ đồng nghĩa khác, ví dụ như 'egnet' (phù hợp), có thể mang nghĩa rộng hơn.

Bảng chia từ (Bøjning) của "kvalificeret"