kvalificeret
Định nghĩa & Giải nghĩa "kvalificeret"
Định nghĩa (Dansk)
Besidder de nødvendige evner, kundskaber eller erfaringer til at udføre en bestemt opgave eller bestride en bestemt stilling.
Ý nghĩa của "kvalificeret" trong tiếng Việt
Đủ tư cách, đủ điều kiện, có quyền để được chọn cho cái gì đó; có quyền làm hoặc nhận cái gì đó.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "kvalificeret"
-
"Hun er højt kvalificeret til jobbet."
"Cô ấy rất đủ tư cách cho công việc này."
-
"Produktet er ikke kvalificeret til eksport."
"Sản phẩm này không đủ điều kiện để xuất khẩu."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "kvalificeret"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "kvalificeret" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "kvalificeret" đúng ngữ cảnh
Từ 'kvalificeret' thường được dùng để chỉ người hoặc vật đáp ứng đủ các tiêu chuẩn, yêu cầu cần thiết cho một vị trí, công việc, hoặc mục đích cụ thể nào đó. Lưu ý sự khác biệt với các từ đồng nghĩa khác, ví dụ như 'egnet' (phù hợp), có thể mang nghĩa rộng hơn.