(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa fair
B1
adverbium B1 Pháp luật, Đạo đức, Quản trị

fair

/fɛːɐ/
một cách công bằng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "fair"

Định nghĩa (Dansk)

På en måde der er retfærdig og upartisk.

Ý nghĩa của "fair" trong tiếng Việt

Một cách công bằng, không thiên vị, không thành kiến.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "fair"

  • "Dommeren behandlede begge parter fair."

    "Vị thẩm phán đã đối xử công bằng với cả hai bên."

  • "Vi ønsker at behandle alle vores kunder fair."

    "Chúng tôi mong muốn đối xử công bằng với tất cả khách hàng của mình."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "fair"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "fair" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "fair" đúng ngữ cảnh

Từ này có nghĩa tương đương với 'công bằng' hoặc 'một cách công bằng' trong tiếng Việt. Lưu ý cách sử dụng trong các ngữ cảnh khác nhau để tránh nhầm lẫn.

Bảng chia từ (Bøjning) của "fair"