(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa faldende
B1
adjektiv B1 Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực như Kinh tế, Y tế, Xã hội,...)

faldende

ˈfælˀdənə
sụt giảm
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "faldende"

Định nghĩa (Dansk)

Som er i gang med at blive mindre, svagere eller ringere.

Ý nghĩa của "faldende" trong tiếng Việt

Đang trở nên nhỏ hơn, ít hơn, hoặc yếu đi; suy giảm.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "faldende"

  • "Interessen for sporten er faldende."

    "Sự quan tâm đến môn thể thao này đang sụt giảm."

  • "Virksomhedens overskud er faldende."

    "Lợi nhuận của công ty đang sụt giảm."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "faldende"

Đồng nghĩa

aftagende (giảm dần) dalende (xuống dốc)

Trái nghĩa

Cách dùng "faldende" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "faldende" đúng ngữ cảnh

Từ 'faldende' thường được sử dụng để mô tả sự suy giảm về số lượng, chất lượng, hoặc sức mạnh. Cần phân biệt với các từ khác chỉ sự giảm sút như 'aftagende' (giảm dần) hoặc 'dalende' (xuống dốc).

Bảng chia từ (Bøjning) của "faldende"