faldende
Định nghĩa & Giải nghĩa "faldende"
Định nghĩa (Dansk)
Som er i gang med at blive mindre, svagere eller ringere.
Ý nghĩa của "faldende" trong tiếng Việt
Đang trở nên nhỏ hơn, ít hơn, hoặc yếu đi; suy giảm.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "faldende"
-
"Interessen for sporten er faldende."
"Sự quan tâm đến môn thể thao này đang sụt giảm."
-
"Virksomhedens overskud er faldende."
"Lợi nhuận của công ty đang sụt giảm."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "faldende"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "faldende" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "faldende" đúng ngữ cảnh
Từ 'faldende' thường được sử dụng để mô tả sự suy giảm về số lượng, chất lượng, hoặc sức mạnh. Cần phân biệt với các từ khác chỉ sự giảm sút như 'aftagende' (giảm dần) hoặc 'dalende' (xuống dốc).