svagere
/ˈsvɑːɡə/
yếu hơn
Cơ bản (A2)
Định nghĩa & Giải nghĩa "svagere"
Định nghĩa (Dansk)
Mindre stærk; med mindre fysisk eller mental styrke.
Ý nghĩa của "svagere" trong tiếng Việt
Yếu hơn; có ít sức mạnh thể chất hoặc năng lượng hơn.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "svagere"
-
"Han er svagere end sin bror."
"Anh ấy yếu hơn anh trai mình."
-
"Min hukommelse er blevet svagere med alderen."
"Trí nhớ của tôi đã yếu đi theo tuổi tác."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "svagere"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "svagere" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "svagere" đúng ngữ cảnh
Từ "svagere" là dạng so sánh hơn của tính từ "svag" (yếu). Khi sử dụng cần chú ý đến sự hòa hợp về giống và số với danh từ mà nó bổ nghĩa.