farer
Định nghĩa & Giải nghĩa "farer"
Định nghĩa (Dansk)
Noget der kan forårsage skade eller ulykke.
Ý nghĩa của "farer" trong tiếng Việt
Những thứ có thể gây hại hoặc thương tích.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "farer"
-
"Der er mange farer ved at køre for hurtigt."
"Có rất nhiều nguy hiểm khi lái xe quá nhanh."
-
"Vi skal være opmærksomme på farerne i denne situation."
"Chúng ta cần phải nhận thức được những nguy hiểm trong tình huống này."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "farer"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "farer" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "farer" đúng ngữ cảnh
Từ 'farer' trong tiếng Đan Mạch tương đương với 'nguy hiểm' trong tiếng Việt. Cần chú ý sự khác biệt về ngữ cảnh sử dụng so với các từ đồng nghĩa khác.
Bảng chia từ (Bøjning) của "farer"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | farer |
Min far er en dygtig sømand.
(Bố tôi là một thủy thủ giỏi.) |
| Xác định số ít | fareren |
Fareren hjalp os med at navigere.
(Người thủy thủ đã giúp chúng tôi điều hướng.) |
| Nguyên thể số nhiều | fædre |
Mange fædre har krydset havene.
(Nhiều thủy thủ đã vượt qua các đại dương.) |
| Xác định số nhiều | fædrene |
Fædrene vendte hjem med mange historier.
(Các thủy thủ trở về nhà với nhiều câu chuyện.) |