(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa farer
B1
substantiv B1 Tổng quát

farer

ˈfɑːˀʁɐ
những nguy hiểm
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "farer"

Định nghĩa (Dansk)

Noget der kan forårsage skade eller ulykke.

Ý nghĩa của "farer" trong tiếng Việt

Những thứ có thể gây hại hoặc thương tích.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "farer"

  • "Der er mange farer ved at køre for hurtigt."

    "Có rất nhiều nguy hiểm khi lái xe quá nhanh."

  • "Vi skal være opmærksomme på farerne i denne situation."

    "Chúng ta cần phải nhận thức được những nguy hiểm trong tình huống này."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "farer"

Đồng nghĩa

risici (rủi ro) trusler (mối đe dọa)

Trái nghĩa

Cách dùng "farer" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "farer" đúng ngữ cảnh

Từ 'farer' trong tiếng Đan Mạch tương đương với 'nguy hiểm' trong tiếng Việt. Cần chú ý sự khác biệt về ngữ cảnh sử dụng so với các từ đồng nghĩa khác.

Bảng chia từ (Bøjning) của "farer"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít farer
Min far er en dygtig sømand.
(Bố tôi là một thủy thủ giỏi.)
Xác định số ít fareren
Fareren hjalp os med at navigere.
(Người thủy thủ đã giúp chúng tôi điều hướng.)
Nguyên thể số nhiều fædre
Mange fædre har krydset havene.
(Nhiều thủy thủ đã vượt qua các đại dương.)
Xác định số nhiều fædrene
Fædrene vendte hjem med mange historier.
(Các thủy thủ trở về nhà với nhiều câu chuyện.)