ulykke
Định nghĩa & Giải nghĩa "ulykke"
Định nghĩa (Dansk)
En pludselig og uheldig begivenhed, der resulterer i skade eller tab.
Ý nghĩa của "ulykke" trong tiếng Việt
Roi da dùng để trừng phạt.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "ulykke"
-
"Bilulykken skete på motorvejen."
"Tai nạn xe hơi xảy ra trên đường cao tốc."
-
"En naturkatastrofe er en alvorlig ulykke."
"Một thảm họa thiên nhiên là một tai họa nghiêm trọng."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ulykke"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "ulykke" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "ulykke" đúng ngữ cảnh
Từ 'ulykke' thường được dùng để chỉ những sự kiện bất ngờ và gây ra thiệt hại lớn, cả về vật chất lẫn tinh thần. Cần phân biệt với 'skade', chỉ sự hư hại, tổn thất nói chung.
Bảng chia từ (Bøjning) của "ulykke"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | ulykke |
En ulykke sker sjældent alene.
(Họa vô đơn chí.) |
| Xác định số ít | ulykken |
Ulykken skete på motorvejen.
(Tai nạn xảy ra trên đường cao tốc.) |
| Nguyên thể số nhiều | ulykker |
Der har været mange ulykker i det område.
(Đã có nhiều tai nạn trong khu vực đó.) |
| Xác định số nhiều | ulykkerne |
Ulykkerne på vejen forsinkede trafikken.
(Những tai nạn trên đường đã làm chậm trễ giao thông.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Der sker mange ulykker på motorvejen."
"Có rất nhiều tai nạn xảy ra trên đường cao tốc."
- "Forsikringsselskabet dækker skaderne efter ulykkerne."
"Công ty bảo hiểm chi trả các thiệt hại sau các vụ tai nạn."
- "Statistikken viser en stigning i antallet af ulykker."
"Thống kê cho thấy sự gia tăng về số lượng tai nạn."