(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa sikkerhed
B1
substantiv B1 Triết học, Kinh tế, Khoa học Xã hội

sikkerhed

/ˈsekɐˌheːˀt/
những điều chắc chắn
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "sikkerhed"

Định nghĩa (Dansk)

Tilstanden af at være sikker; fravær af fare eller risiko.

Ý nghĩa của "sikkerhed" trong tiếng Việt

Những điều chắc chắn; trạng thái chắc chắn; những điều không thể nghi ngờ.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "sikkerhed"

  • "Vi må prioritere borgernes sikkerhed."

    "Chúng ta phải ưu tiên sự an toàn của người dân."

  • "Der er ingen sikkerhed for, at projektet lykkes."

    "Không có gì đảm bảo chắc chắn rằng dự án sẽ thành công."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "sikkerhed"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "sikkerhed" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "sikkerhed" đúng ngữ cảnh

Từ 'sikkerhed' mang nghĩa chung là 'sự an toàn', 'sự chắc chắn'. Cần phân biệt với các từ khác có sắc thái nghĩa hẹp hơn. Ví dụ, 'tryghed' mang nghĩa 'sự an tâm'.

Bảng chia từ (Bøjning) của "sikkerhed"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít sikkerhed
Vi lægger stor vægt på sikkerhed.
(Chúng tôi rất coi trọng sự an toàn.)
Xác định số ít sikkerheden
Sikkerheden i lufthavnen er blevet skærpet.
(Sự an toàn tại sân bay đã được thắt chặt.)
Nguyên thể số nhiều sikkerheder
Der er mange sikkerheder i denne aftale.
(Có rất nhiều biện pháp bảo đảm trong thỏa thuận này.)
Xác định số nhiều sikkerhederne
Sikkerhederne skal godkendes af banken.
(Các biện pháp bảo đảm phải được ngân hàng phê duyệt.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Sở hữu cách (-s)
  • "Statens sikkerheds direktør talte på konferencen."

    "Giám đốc an ninh quốc gia đã phát biểu tại hội nghị."

  • "Virksomhedens sikkerheds politik er meget streng."

    "Chính sách an ninh của công ty rất nghiêm ngặt."

  • "Børnenes sikkerheds udstyr skal kontrolleres regelmæssigt."

    "Thiết bị an toàn của trẻ em phải được kiểm tra thường xuyên."