sikkerhed
Định nghĩa & Giải nghĩa "sikkerhed"
Định nghĩa (Dansk)
Tilstanden af at være sikker; fravær af fare eller risiko.
Ý nghĩa của "sikkerhed" trong tiếng Việt
Những điều chắc chắn; trạng thái chắc chắn; những điều không thể nghi ngờ.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "sikkerhed"
-
"Vi må prioritere borgernes sikkerhed."
"Chúng ta phải ưu tiên sự an toàn của người dân."
-
"Der er ingen sikkerhed for, at projektet lykkes."
"Không có gì đảm bảo chắc chắn rằng dự án sẽ thành công."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "sikkerhed"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "sikkerhed" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "sikkerhed" đúng ngữ cảnh
Từ 'sikkerhed' mang nghĩa chung là 'sự an toàn', 'sự chắc chắn'. Cần phân biệt với các từ khác có sắc thái nghĩa hẹp hơn. Ví dụ, 'tryghed' mang nghĩa 'sự an tâm'.
Bảng chia từ (Bøjning) của "sikkerhed"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | sikkerhed |
Vi lægger stor vægt på sikkerhed.
(Chúng tôi rất coi trọng sự an toàn.) |
| Xác định số ít | sikkerheden |
Sikkerheden i lufthavnen er blevet skærpet.
(Sự an toàn tại sân bay đã được thắt chặt.) |
| Nguyên thể số nhiều | sikkerheder |
Der er mange sikkerheder i denne aftale.
(Có rất nhiều biện pháp bảo đảm trong thỏa thuận này.) |
| Xác định số nhiều | sikkerhederne |
Sikkerhederne skal godkendes af banken.
(Các biện pháp bảo đảm phải được ngân hàng phê duyệt.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Statens sikkerheds direktør talte på konferencen."
"Giám đốc an ninh quốc gia đã phát biểu tại hội nghị."
- "Virksomhedens sikkerheds politik er meget streng."
"Chính sách an ninh của công ty rất nghiêm ngặt."
- "Børnenes sikkerheds udstyr skal kontrolleres regelmæssigt."
"Thiết bị an toàn của trẻ em phải được kiểm tra thường xuyên."