farligt
/ˈfɑːrlikt/
một cách nguy hiểm
Trung cấp (B1)
Định nghĩa & Giải nghĩa "farligt"
Định nghĩa (Dansk)
På en måde, der kan medføre fare eller skade.
Ý nghĩa của "farligt" trong tiếng Việt
Một cách có khả năng gây hại hoặc thiệt hại.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "farligt"
-
"Han kørte farligt hurtigt."
"Anh ấy lái xe nhanh một cách nguy hiểm."
-
"Det er farligt at lege med ild."
"Chơi với lửa là một điều nguy hiểm."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "farligt"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "farligt" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "farligt" đúng ngữ cảnh
Từ "farligt" có thể được sử dụng để mô tả một hành động, tình huống hoặc vật gì đó có khả năng gây nguy hiểm. Cần phân biệt với "farefuld", thường dùng để chỉ một tình huống chứa đầy nguy hiểm.