fare
Định nghĩa & Giải nghĩa "fare"
Định nghĩa (Dansk)
manglende sandsynlighed for at blive udsat for noget ubehageligt eller skadeligt
Ý nghĩa của "fare" trong tiếng Việt
Khả năng bị tổn hại hoặc thương tích.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "fare"
-
"Der er ingen fare på færde."
"Không có nguy hiểm nào cả."
-
"Børnene er ikke i fare."
"Những đứa trẻ không gặp nguy hiểm."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "fare"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "fare" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "fare" đúng ngữ cảnh
Từ 'fare' trong tiếng Đan Mạch tương đương với 'nguy hiểm' trong tiếng Việt. Cần phân biệt với 'risiko' (rủi ro), mang ý nghĩa khả năng xảy ra điều gì đó không mong muốn, nhưng không nhất thiết gây hại trực tiếp.
Bảng chia từ (Bøjning) của "fare"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | fare |
Der er en fare for, at det vil regne.
(Có một nguy cơ là trời sẽ mưa.) |
| Xác định số ít | faren |
Faren er overstået.
(Sự nguy hiểm đã qua.) |
| Nguyên thể số nhiều | farer |
Der er mange farer ved at gå alene om natten.
(Có nhiều nguy hiểm khi đi bộ một mình vào ban đêm.) |
| Xác định số nhiều | farerne |
Farerne ved at ryge er velkendte.
(Những nguy hiểm của việc hút thuốc là điều ai cũng biết.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Der er en stor fare forbundet med at køre for stærkt."
"Có một mối nguy hiểm lớn liên quan đến việc lái xe quá nhanh."
- "Vi skal minimere faren for ulykker på arbejdspladsen."
"Chúng ta phải giảm thiểu nguy cơ tai nạn tại nơi làm việc."
- "Efter stormen var faren for oversvømmelse stadig til stede."
"Sau cơn bão, nguy cơ lũ lụt vẫn còn hiện hữu."
- "Fares beskyttelse er vigtig for børn."
"Sự bảo vệ của sự an toàn là quan trọng đối với trẻ em."
- "Vi stoler på fares signaler i trafikken."
"Chúng tôi tin tưởng vào các tín hiệu an toàn trong giao thông."
- "Fares grænser skal respekteres."
"Các giới hạn của sự an toàn cần được tôn trọng."