(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa fare
A2
Substantiv A2 General

fare

/ˈfɑːrə/
không có nguy hiểm
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "fare"

Định nghĩa (Dansk)

manglende sandsynlighed for at blive udsat for noget ubehageligt eller skadeligt

Ý nghĩa của "fare" trong tiếng Việt

Khả năng bị tổn hại hoặc thương tích.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "fare"

  • "Der er ingen fare på færde."

    "Không có nguy hiểm nào cả."

  • "Børnene er ikke i fare."

    "Những đứa trẻ không gặp nguy hiểm."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "fare"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "fare" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "fare" đúng ngữ cảnh

Từ 'fare' trong tiếng Đan Mạch tương đương với 'nguy hiểm' trong tiếng Việt. Cần phân biệt với 'risiko' (rủi ro), mang ý nghĩa khả năng xảy ra điều gì đó không mong muốn, nhưng không nhất thiết gây hại trực tiếp.

Bảng chia từ (Bøjning) của "fare"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít fare
Der er en fare for, at det vil regne.
(Có một nguy cơ là trời sẽ mưa.)
Xác định số ít faren
Faren er overstået.
(Sự nguy hiểm đã qua.)
Nguyên thể số nhiều farer
Der er mange farer ved at gå alene om natten.
(Có nhiều nguy hiểm khi đi bộ một mình vào ban đêm.)
Xác định số nhiều farerne
Farerne ved at ryge er velkendte.
(Những nguy hiểm của việc hút thuốc là điều ai cũng biết.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Giống của Danh từ (En/Et)
  • "Der er en stor fare forbundet med at køre for stærkt."

    "Có một mối nguy hiểm lớn liên quan đến việc lái xe quá nhanh."

  • "Vi skal minimere faren for ulykker på arbejdspladsen."

    "Chúng ta phải giảm thiểu nguy cơ tai nạn tại nơi làm việc."

  • "Efter stormen var faren for oversvømmelse stadig til stede."

    "Sau cơn bão, nguy cơ lũ lụt vẫn còn hiện hữu."

Sở hữu cách (-s)
  • "Fares beskyttelse er vigtig for børn."

    "Sự bảo vệ của sự an toàn là quan trọng đối với trẻ em."

  • "Vi stoler på fares signaler i trafikken."

    "Chúng tôi tin tưởng vào các tín hiệu an toàn trong giao thông."

  • "Fares grænser skal respekteres."

    "Các giới hạn của sự an toàn cần được tôn trọng."