(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa sikkert
A2
adverbium A2 Tổng quát

sikkert

ˈsekɐd
chắc chắn
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "sikkert"

Định nghĩa (Dansk)

Med sikkerhed; uden tvivl.

Ý nghĩa của "sikkert" trong tiếng Việt

Một cách chắc chắn; không nghi ngờ gì.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "sikkert"

  • "Jeg kommer sikkert i morgen."

    "Tôi chắc chắn sẽ đến vào ngày mai."

  • "Det er sikkert og vist."

    "Điều đó là chắc chắn và hiển nhiên."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "sikkert"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "sikkert" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "sikkert" đúng ngữ cảnh

Từ 'sikkert' có thể dịch là 'chắc chắn', 'dĩ nhiên'. Cần phân biệt với 'sikker' (tính từ - an toàn).

Bảng chia từ (Bøjning) của "sikkert"