soliditet
Định nghĩa & Giải nghĩa "soliditet"
Định nghĩa (Dansk)
det at være solid; stabilitet og pålidelighed
Ý nghĩa của "soliditet" trong tiếng Việt
Sự vững chắc; sự ổn định; sự kiên định; sự đáng tin cậy.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "soliditet"
-
"Virksomheden har en høj soliditet."
"Công ty có tính vững chắc cao."
-
"Hans soliditet som leder er aldrig blevet betvivlet."
"Sự vững chắc của anh ấy với tư cách là một nhà lãnh đạo chưa bao giờ bị nghi ngờ."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "soliditet"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "soliditet" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "soliditet" đúng ngữ cảnh
Từ 'soliditet' trong tiếng Đan Mạch thể hiện sự vững chắc, ổn định về mặt tài chính, vật chất hoặc tính cách. Nó thường được dùng để chỉ khả năng chống chịu, độ tin cậy và tính kiên định. Khác với một số từ đồng nghĩa, 'soliditet' nhấn mạnh vào sự bền vững lâu dài.
Bảng chia từ (Bøjning) của "soliditet"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | soliditet |
Virksomhedens soliditet er afgørende for dens evne til at optage lån.
(Tính vững chắc của công ty là yếu tố quyết định khả năng vay vốn của nó.) |
| Xác định số ít | soliditeten |
Soliditeten i banksektoren er blevet styrket efter finanskrisen.
(Sự vững chắc trong ngành ngân hàng đã được củng cố sau cuộc khủng hoảng tài chính.) |
| Nguyên thể số nhiều | soliditeter |
Forskellige soliditeter kan opnås gennem forskellige finansieringsstrategier.
(Các mức độ vững chắc khác nhau có thể đạt được thông qua các chiến lược tài chính khác nhau.) |
| Xác định số nhiều | soliditeterne |
Soliditeterne i de enkelte virksomheder blev nøje overvåget af tilsynsmyndighederne.
(Độ vững chắc của từng công ty riêng lẻ đã được các cơ quan giám sát theo dõi chặt chẽ.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Virksomhedens soliditets nøgletal er imponerende."
"Các chỉ số về sự vững chắc của công ty rất ấn tượng."
- "Bankens vurdering af soliditets betydning er afgørende for lånet."
"Đánh giá của ngân hàng về tầm quan trọng của sự vững chắc là rất quan trọng đối với khoản vay."
- "Soliditetens opretholdelse er en prioritet for bestyrelsen."
"Duy trì sự vững chắc là một ưu tiên của hội đồng quản trị."