(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa fattigdom
B1
substantiv B1 Xã hội học, Kinh tế

fattigdom

ˈfɑtɪˌkdomˀ
cuộc sống nghèo khổ
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "fattigdom"

Định nghĩa (Dansk)

Det at være fattig; mangel på penge, ejendom eller andre materielle goder.

Ý nghĩa của "fattigdom" trong tiếng Việt

Bị bần cùng hóa, trở nên nghèo khổ.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "fattigdom"

  • "Mange mennesker lever i fattigdom i udviklingslandene."

    "Nhiều người sống trong cảnh nghèo đói ở các nước đang phát triển."

  • "Fattigdom kan føre til kriminalitet."

    "Nghèo đói có thể dẫn đến tội phạm."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "fattigdom"

Đồng nghĩa

armod (Sự nghèo khổ, sự bần cùng)

Trái nghĩa

Cách dùng "fattigdom" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "fattigdom" đúng ngữ cảnh

Từ 'fattigdom' chỉ tình trạng nghèo nói chung, sự thiếu thốn về vật chất. Cần phân biệt với các sắc thái khác của nghèo đói.

Bảng chia từ (Bøjning) của "fattigdom"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít fattigdom
Fattigdom er et stort problem i mange lande.
(Nghèo đói là một vấn đề lớn ở nhiều quốc gia.)
Xác định số ít fattigdommen
Fattigdommen i landet er stigende.
(Sự nghèo đói trong nước đang gia tăng.)
Nguyên thể số nhiều fattigdomme
Der findes mange forskellige former for fattigdomme.
(Có nhiều hình thức nghèo đói khác nhau.)
Xác định số nhiều fattigdommene
Fattigdommene i Afrika er dybt rodfæstede.
(Sự nghèo đói ở Châu Phi đã ăn sâu bám rễ.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Giống của Danh từ (En/Et)
  • "Fattigdom er et stort problem i mange lande."

    "Nghèo đói là một vấn đề lớn ở nhiều quốc gia."

  • "Bekæmpelsen af fattigdom kræver en global indsats."

    "Cuộc chiến chống đói nghèo đòi hỏi một nỗ lực toàn cầu."

  • "Regeringen har lanceret et nyt program for at reducere fattigdom."

    "Chính phủ đã đưa ra một chương trình mới để giảm nghèo đói."

Sở hữu cách (-s)
  • "Fattigdoms konsekvenser er alvorlige for børns udvikling."

    "Hậu quả của sự nghèo đói rất nghiêm trọng đối với sự phát triển của trẻ em."

  • "Regeringens kamp mod fattigdoms årsager er essentiel."

    "Cuộc chiến của chính phủ chống lại các nguyên nhân gây ra nghèo đói là rất cần thiết."

  • "Vi skal bekæmpe fattigdoms onde cirkel."

    "Chúng ta phải chống lại vòng luẩn quẩn của nghèo đói."