(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa fejlagtig
B1
adjektiv B1 Đời sống hàng ngày/ Học thuật

fejlagtig

ˈfɑjlæɡtɪ
sai lầm
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "fejlagtig"

Định nghĩa (Dansk)

Som indeholder eller er præget af fejl.

Ý nghĩa của "fejlagtig" trong tiếng Việt

Không chính xác, sai lầm hoặc chứa đựng những lỗi sai.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "fejlagtig"

  • "En fejlagtig antagelse kan føre til problemer."

    "Một giả định sai lầm có thể dẫn đến những vấn đề."

  • "Rapporten indeholdt flere fejlagtige oplysninger."

    "Báo cáo chứa nhiều thông tin sai lệch."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "fejlagtig"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "fejlagtig" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "fejlagtig" đúng ngữ cảnh

Từ 'fejlagtig' thường được dùng để chỉ những thứ có lỗi, không chính xác, hoặc sai sự thật. Cần phân biệt với 'forkert' (sai, không đúng) và 'misvisende' (gây hiểu lầm).

Bảng chia từ (Bøjning) của "fejlagtig"