fejlagtig
Định nghĩa & Giải nghĩa "fejlagtig"
Định nghĩa (Dansk)
Som indeholder eller er præget af fejl.
Ý nghĩa của "fejlagtig" trong tiếng Việt
Không chính xác, sai lầm hoặc chứa đựng những lỗi sai.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "fejlagtig"
-
"En fejlagtig antagelse kan føre til problemer."
"Một giả định sai lầm có thể dẫn đến những vấn đề."
-
"Rapporten indeholdt flere fejlagtige oplysninger."
"Báo cáo chứa nhiều thông tin sai lệch."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "fejlagtig"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "fejlagtig" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "fejlagtig" đúng ngữ cảnh
Từ 'fejlagtig' thường được dùng để chỉ những thứ có lỗi, không chính xác, hoặc sai sự thật. Cần phân biệt với 'forkert' (sai, không đúng) và 'misvisende' (gây hiểu lầm).